Nihongo

悔しい(くやしい、kuyashii)
- bực bội

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUYA

悔

くや

SHI

し

し

I

い

い

悔しい (くやしい, phiên âm: kuyashii) có nghĩa là "bực bội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:bực bội
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
くやしい悔しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
悔しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
悔しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
悔しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
悔しかった
Thể kết thúc
(終止形)
悔しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
悔しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
悔しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

悔しい có nghĩa là cảm thấy tiếc nuối, hối hận, bực mình hoặc tức giận vì một điều gì đó đã không thành công, không đạt được kết quả mong muốn, hoặc vì một người khác đã làm điều gì đó mà mình không thể. Nó thể hiện cảm xúc tiêu cực liên quan đến sự thất bại, sự bất công hoặc sự đố kỵ. Nó nhấn mạnh cảm xúc bực bội hơn là nỗi buồn thông thường. Cảm xúc này thường đi kèm với mong muốn thay đổi kết quả hoặc đạt được kết quả tốt hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試合に負けて、悔しい ・Dịch: Thua trận đấu, tôi cảm thấy tiếc nuối. ⚫︎試験に落ちて、悔しい ・Dịch: Rớt kỳ thi, tôi cảm thấy hối hận. ⚫︎ライバルに勝たれて、悔しい ・Dịch: Bị đối thủ đánh bại, tôi cảm thấy bực mình.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng vì một điều gì đó không diễn ra như ý muốn. ⚫︎Sử dụng khi bạn cảm thấy bực bội vì người khác đạt được thành công mà bạn không có. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, học tập, hoặc trong các hoạt động hàng ngày khi kết quả không như mong đợi. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để thể hiện sự thất vọng, bực bội, hoặc hối tiếc.

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính: 悔しい (hiragana: くやしい) ⚫︎Kanji: 悔 (nghĩa là hối hận, ăn năn) + しい (đuôi tính từ) ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana luôn là しい.

Từ đồng nghĩa

⚫︎残念だ (Dzan-nen da): Tiếc, đáng tiếc ⚫︎くやしい (悔しい): (đồng nghĩa, cùng nghĩa) ⚫︎腹立たしい (Haradatashii): Bực mình, tức giận ⚫︎歯がゆい (Hagayui): Bực bội, bực mình (vì không thể làm gì đó) ⚫︎無念だ (Munen da): Tiếc nuối, hối hận (mang tính trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎嬉しい (Ureshii): Vui mừng ⚫︎楽しい (Tanoshii): Vui vẻ ⚫︎満足する (Manzoku suru): Hài lòng

Ví dụ câu 1

一生懸命練習したのに、試合に負けて悔しい ・Bản dịch: Mặc dù đã luyện tập rất chăm chỉ, nhưng tôi vẫn thua trận và cảm thấy tiếc nuối. ・Giải thích: Diễn tả sự tiếc nuối và thất vọng sau khi nỗ lực nhưng không đạt được kết quả tốt.

Ví dụ câu 2

あんなに努力したのに、彼に先を越されて悔しい ・Bản dịch: Dù đã nỗ lực rất nhiều, nhưng tôi vẫn bị anh ta vượt mặt và cảm thấy tức giận. ・Giải thích: Thể hiện cảm xúc bực bội khi người khác đạt được thành công mà mình không đạt được.

Nguồn gốc

⚫︎Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 悔 (kai), có nghĩa là "hối hận", "ân hận". ⚫︎Đuôi しい là đuôi tính từ trong tiếng Nhật. ⚫︎Sự kết hợp này diễn tả cảm xúc tiếc nuối, hối hận hoặc bực mình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud