Nihongo

記録(きろく、kiroku)
- kỷ lục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIROKU

記録

きろく

記録 (きろく, phiên âm: kiroku) có nghĩa là "kỷ lục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:kỷ lục
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 記録きろく có nghĩa là "ghi chép", "sự ghi lại", hoặc "hồ sơ". Nó có thể là hành động ghi lại thông tin hoặc tài liệu ghi lại thông tin đó. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc ghi lại các sự kiện, số liệu, đến việc lưu trữ thông tin cho mục đích tham khảo sau này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験の記録 ・Bản dịch: Ghi chép về kỳ thi. ⚫︎歴史の記録 ・Bản dịch: Ghi chép lịch sử. ⚫︎スポーツの世界記録 ・Bản dịch: Kỷ lục thế giới trong thể thao.

Cách sử dụng

記録きろく được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc ghi lại thông tin, chẳng hạn như trong các cuộc họp, phỏng vấn, hoặc các hoạt động hàng ngày. Nó cũng được sử dụng khi nói về các tài liệu ghi lại thông tin, như hồ sơ, báo cáo, hoặc các kỷ lục. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ. Khi là động từ, bạn có thể sử dụng các dạng như 記録するきろくする (ghi lại), 記録された (đã được ghi lại), v.v.

Cách viết

Từ 記録きろく thường được viết bằng kanji. Kanji là 記録. Cách viết bằng hiragana là きろく. Không có cách viết khác cho từ này, và okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ メモ (memo): Ghi chú, ghi chép ⚫︎ 書き留め (kakitome): Sự ghi chép, sự lưu lại ⚫︎ 録音 (rokuon): Ghi âm ⚫︎ 録画 (rokuga): Ghi hình

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc quên, bỏ qua, hoặc xóa bỏ thông tin có thể được xem xét: ⚫︎ 忘れる (wasureru): Quên ⚫︎ 削除 (sakujo): Xóa bỏ ⚫︎ 消去 (keshō): Xóa bỏ

Ví dụ câu 1

会議の記録をきちんと残してください。 ・Bản dịch: Hãy giữ lại bản ghi chép của cuộc họp một cách cẩn thận. ・Giải thích: Câu này sử dụng 記録きろく để chỉ việc ghi lại những gì đã diễn ra trong cuộc họp.

Ví dụ câu 2

彼の記録は素晴らしい。 ・Bản dịch: Kỷ lục của anh ấy rất tuyệt vời. ・Giải thích: Ở đây, 記録きろく đề cập đến thành tích hoặc kỷ lục đã đạt được.

Nguồn gốc

Từ 記録きろく là một từ Hán-Nhật (từ mượn từ tiếng Hán). Chữ Hán 記 (ki) có nghĩa là "ghi lại", "ghi chép", và chữ 録 (roku) có nghĩa là "ghi lại", "ghi chép". Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành từ 記録きろく, mang ý nghĩa tổng quát về việc ghi lại và lưu trữ thông tin.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud