記念(きねん、kinen)
- kỷ niệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINEN
記念
きねん
記念 (きねん, phiên âm: kinen) có nghĩa là "kỷ niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | kỷ niệm |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINEN
記念
きねん
記念 (きねん, phiên âm: kinen) có nghĩa là "kỷ niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | kỷ niệm |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |