記念(きねん、kinen)
- kỷ niệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KINEN
記念
きねん
記念 (きねん, phiên âm: kinen) có nghĩa là "kỷ niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | kỷ niệm |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
記念記念 có nghĩa là "kỷ niệm", "ghi nhớ" hoặc "tưởng nhớ" một sự kiện, một dịp đặc biệt nào đó. Nó thể hiện sự trân trọng, lưu giữ những khoảnh khắc đáng nhớ trong quá khứ. Nó cũng có thể được dùng để chỉ vật phẩm, hành động, hoặc sự kiện để đánh dấu một sự kiện đặc biệt.
⚫︎結婚記念日 Dịch: Ngày kỷ niệm kết hôn ⚫︎卒業記念写真 Dịch: Ảnh kỷ niệm tốt nghiệp ⚫︎大会の[記念]品 Dịch: Quà lưu niệm của đại hội
記念記念 thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi muốn nói về các ngày lễ, sự kiện quan trọng: sinh nhật, đám cưới, ngày giỗ, ngày thành lập... ⚫︎Để chỉ các vật phẩm, hành động được thực hiện để đánh dấu một sự kiện đặc biệt: quà lưu niệm, buổi lễ, ảnh kỷ niệm,... ⚫︎Trong các văn bản, bài phát biểu trang trọng.
記念記念 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Hiragana: きねん ⚫︎Kanji: 記念 Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana đi kèm) luôn là "きねん".
⚫︎思い出(omoide): Kỷ niệm, hồi ức ⚫︎メモリアル(memoriaru): Memorial (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng) ⚫︎祝う(iwau): ăn mừng, kỷ niệm (với ý nghĩa chúc mừng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 記念記念 mang ý nghĩa tích cực. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt sự lãng quên, có thể dùng các từ như: ⚫︎忘れる(wasureru): quên ⚫︎失念する(shitsunensuru): quên mất, không nhớ
来月は、結婚10周年記念の旅行に行きます。 ・Bản dịch: Tháng tới, chúng tôi sẽ đi du lịch để kỷ niệm 10 năm ngày cưới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 記念 để chỉ sự kiện kỷ niệm 10 năm ngày cưới.
この写真は卒業の記念に撮ったものです。 ・Bản dịch: Bức ảnh này là để ghi lại kỷ niệm tốt nghiệp. ・Giải thích: Ở đây, 記念 dùng để chỉ mục đích của việc chụp ảnh.
Từ Hán Việt: 記念 = 記 (ghi chép) + 念 (tưởng niệm, ghi nhớ).