耳(みみ、miみ)
- tai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIMI
耳
みみ
耳 (みみ, phiên âm: miみ) có nghĩa là "tai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | tai |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
耳 耳 có nghĩa là "tai" trong tiếng Việt. Nó chỉ bộ phận cơ thể dùng để nghe.
⚫︎ 彼女は耳が大きい。 ・Dịch: Cô ấy có đôi tai lớn. ⚫︎ 耳を澄ませて、音を聞こう。 ・Dịch: Hãy lắng tai nghe âm thanh.
⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về bộ phận tai. ⚫︎ Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ khả năng lắng nghe, hoặc để diễn tả việc ai đó có tai lắng nghe tốt.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 耳, hoặc bằng chữ Hiragana みみ. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể dùng các từ chỉ bộ phận cơ thể khác để thay thế, hoặc dùng các cụm từ diễn đạt về thính giác.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một bộ phận cơ thể.
彼は耳が聞こえにくい。 ・Bản dịch: Anh ấy khó nghe. ・Giải thích: Câu này sử dụng 耳 để diễn tả vấn đề về thính giác của một người.
その話は耳に入らなかった。 ・Bản dịch: Tôi không nghe được câu chuyện đó. ・Giải thích: Câu này dùng 耳 theo nghĩa bóng, chỉ việc không chú ý hay để tâm đến điều gì.
Nguồn gốc của chữ Hán 耳 có thể bắt nguồn từ hình ảnh của tai.