押さえます(おさえます、osaemasu)
- giữ chặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
押
お
SA
さ
さ
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
押さえます (おさえます, phiên âm: osaemasu) có nghĩa là "giữ chặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | giữ chặt |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:osaemasu
Hiragana:おさえます
Thể lịch sự (ます形) | おさえます押さえます。hold down. |
Thể từ điển (辞書形) | 押さえるhold down |
Thể liên dụng (て形) | 押さえて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 押さえないnot hold down |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 押さえたhold downed |
Thể kết thúc (終止形) | 押さえる。hold down. |
Thể điều kiện (仮定形) | 押さえればif hold down |
Thể ý chí (意志形) | 押さえよう !let's hold down |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 押さえろ !hold down ! |