押さえます(おさえます、osaemasu)
- giữ chặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
押
お
SA
さ
さ
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
押さえます (おさえます, phiên âm: osaemasu) có nghĩa là "giữ chặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | giữ chặt |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:osaemasu
Hiragana:おさえます
Thể lịch sự (ます形) | おさえます押さえます。hold down. |
Thể từ điển (辞書形) | 押さえるhold down |
Thể liên dụng (て形) | 押さえて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 押さえないnot hold down |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 押さえたhold downed |
Thể kết thúc (終止形) | 押さえる。hold down. |
Thể điều kiện (仮定形) | 押さえればif hold down |
Thể ý chí (意志形) | 押さえよう !let's hold down |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 押さえろ !hold down ! |
Giải thích AI
押さえます có nghĩa là giữ, đè, nhấn, kiềm chế, hoặc hạn chế. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động dùng sức để giữ chặt một vật gì đó, hoặc ngăn chặn, kiềm chế một hành động, cảm xúc. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng để chỉ việc giữ gìn, bảo tồn, hoặc hạn chế về mặt thời gian, không gian.
⚫︎本を 押さえます Dịch: Giữ quyển sách. ⚫︎感情を 押さえます Dịch: Kiềm chế cảm xúc. ⚫︎時間を 押さえます Dịch: Giữ thời gian.
Bạn sử dụng 押さえます trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn cần giữ chặt một vật gì đó bằng tay hoặc một lực nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn kiềm chế, ngăn chặn một hành động hoặc cảm xúc. ⚫︎ Khi bạn cần đặt trước, giữ chỗ, hoặc bảo lưu một thứ gì đó (ví dụ như vé xem phim, phòng khách sạn). ⚫︎ Khi bạn muốn hạn chế hoặc giới hạn một cái gì đó. Lưu ý: 押さえます là dạng ます-form của động từ, tức là thể lịch sự. Trong văn nói, bạn có thể sử dụng dạng thông thường là 押さえる.
⚫︎ Kanji: 押さえます ⚫︎ Hiragana: おさえます ⚫︎ Katakana: Không sử dụng Katakana. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là えます.
⚫︎ 持つ (motsu): Cầm, nắm, giữ. (Nhấn mạnh việc giữ bằng tay). ⚫︎ 抑える (osaeru): Kiềm chế, ngăn chặn. (Giống với một số nghĩa của 押さえる). ⚫︎ 止める (tomeru): Dừng lại, ngăn lại. ⚫︎ 握る (nigiru): Nắm chặt. ⚫︎ 抱える (kakaeru): Ôm, giữ (trong tay).
⚫︎ 放す (hanasu): Thả ra, buông ra. ⚫︎ 解き放つ (tokihanatsu): Giải phóng, thả tự do. ⚫︎ 解放する (kaihousuru): Giải phóng.
熱いので、タオルでコップを 押さえます。 ・Bản dịch: Vì nóng nên tôi dùng khăn để giữ ly. ・Giải thích: Ở đây, 押さえます được dùng để chỉ hành động giữ chặt ly bằng khăn.
興奮しすぎないように、気持ちを 押さえます。 ・Bản dịch: Để không quá kích động, tôi sẽ kiềm chế cảm xúc. ・Giải thích: Ở đây, 押さえます có nghĩa là kiềm chế cảm xúc.
Từ gốc của 押さえます là động từ 押さえる (osaeru). Chữ Hán 押 có nghĩa là ấn, đè, nhấn. Chữ さえる (saeru) là sự kết hợp của nhiều âm tiết tạo thành động từ.