Nihongo

表します(あらわします、arawashimasu)
- bày tỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ARAWA

表

あらわ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

表します (あらわします, phiên âm: arawashimasu) có nghĩa là "bày tỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:bày tỏ
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:arawashimasu

Hiragana:あらわします

Thể lịch sự
(ます形)
あらわします表します。express.
Thể từ điển
(辞書形)
表すexpress
Thể liên dụng
(て形)
表して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
表さないnot express

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
表したexpressed
Thể kết thúc
(終止形)
表す。express.
Thể điều kiện
(仮定形)
表せばif express
Thể ý chí
(意志形)
表そう !let's express
Thể mệnh lệnh
(命令形)
表せ !express !
Giải thích AI
Ý nghĩa

表します có nghĩa là "biểu thị", "bày tỏ", "thể hiện", hoặc "diễn tả". Nó dùng để chỉ việc truyền đạt một điều gì đó (ví dụ: suy nghĩ, cảm xúc, thông tin) ra bên ngoài bằng lời nói, hành động, hoặc thông qua các phương tiện khác. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc biểu hiện ra bên ngoài một đặc điểm, một tính chất, hoặc một hiện tượng. 表します là dạng -masu của động từ 表す.

Ví dụ cụ thể

⚫︎感謝の気持ちを言葉で表します。 Dịch: Bày tỏ lòng biết ơn bằng lời nói. ⚫︎彼女は悲しみを顔に表していた。 Dịch: Cô ấy đã thể hiện nỗi buồn trên khuôn mặt. ⚫︎データは結果を表している。 Dịch: Dữ liệu biểu thị kết quả.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 表します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả: ⚫︎ Cảm xúc và suy nghĩ: Khi bạn muốn nói về việc bày tỏ tình cảm (vui, buồn, tức giận,…) hoặc suy nghĩ của mình. ⚫︎ Thông tin: Khi bạn muốn trình bày, báo cáo hoặc thể hiện một thông tin, một sự thật nào đó. ⚫︎ Đặc điểm và tính chất: Khi bạn muốn diễn tả một đặc tính, một phẩm chất hoặc một dấu hiệu nào đó. ⚫︎ Trang trọng hoặc lịch sự: Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng 表します sẽ tạo ra sự trang trọng và lịch sự trong giao tiếp.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 表 ⚫︎ Hiragana: あらわします ⚫︎ Katakana: (Không có) Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là します。 Các dạng chia động từ khác cũng sử dụng kanji 表 với các phần hiragana khác nhau.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 示す(しめす)- chỉ ra, biểu thị, cho thấy ⚫︎ 表現する(ひょうげんする)- biểu hiện, diễn đạt ⚫︎ 示す(しめす)- chỉ ra, biểu thị ⚫︎ 伝える(つたえる)- truyền đạt, truyền tải ⚫︎ 述べる(のべる)- phát biểu, trình bày ⚫︎ 示す(しめす)- chỉ ra, biểu thị

Từ trái nghĩa

Khó để tìm từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến việc che giấu, giấu diếm có thể được coi là trái nghĩa ở mức độ nào đó: ⚫︎ 隠す(かくす)- che giấu, giấu ⚫︎ 秘める(ひめる)- giấu kín, che giấu

Ví dụ câu 1

私の意見を表したいと思います。 ・Bản dịch: Tôi muốn bày tỏ ý kiến của mình. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả mong muốn được trình bày quan điểm cá nhân.

Ví dụ câu 2

この絵は作者の感情を表している。 ・Bản dịch: Bức tranh này biểu hiện cảm xúc của tác giả. ・Giải thích: Câu này cho thấy bức tranh là phương tiện thể hiện cảm xúc.

Nguồn gốc

Từ gốc của 表します là động từ 表す(あらわす)。 Kanji 表 ban đầu có nghĩa là "bên ngoài" hoặc "bề mặt". Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm ý nghĩa của việc "làm cho hiển thị", "biểu hiện" một cái gì đó ra bên ngoài.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud