Nihongo

現れます(あらわれます、arawaremasu)
- xuất hiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ARAWA

現

あらわ

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

現れます (あらわれます, phiên âm: arawaremasu) có nghĩa là "xuất hiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:xuất hiện
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:arawaremasu

Hiragana:あらわれます

Thể lịch sự
(ます形)
あらわれます現れます。appear.
Thể từ điển
(辞書形)
現れるappear
Thể liên dụng
(て形)
現れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
現れないnot appear

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
現れたappeared
Thể kết thúc
(終止形)
現れる。appear.
Thể điều kiện
(仮定形)
現れればif appear
Thể ý chí
(意志形)
現れよう !let's appear
Thể mệnh lệnh
(命令形)
現れろ !appear !
Giải thích AI
Ý nghĩa

現れます có nghĩa là "xuất hiện", "hiện ra", "lộ diện", hoặc "được trình bày". Nó diễn tả hành động một thứ gì đó trở nên có thể nhìn thấy, hoặc được biết đến. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự xuất hiện của một người hoặc một sự kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 道に迷ったとき、地図に目的地が現れました。 Dịch: Khi tôi bị lạc đường, điểm đến đã xuất hiện trên bản đồ. ⚫︎ 彼女はコンサートの後、ステージに現れました。 Dịch: Cô ấy đã xuất hiện trên sân khấu sau buổi hòa nhạc. ⚫︎ 問題の解決策がすぐに現れるとは限りません。 Dịch: Giải pháp cho vấn đề không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay lập tức.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 現れます khi: ⚫︎ Muốn diễn tả một thứ gì đó bất ngờ xuất hiện. ⚫︎ Nói về sự xuất hiện của một người. ⚫︎ Diễn tả kết quả, hậu quả hoặc sự trình bày của một điều gì đó. ⚫︎ Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

現れます được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 現 (げん) - thể hiện, hiện tại ⚫︎ Hiragana: ます (masu) - thể hiện thì hiện tại ⚫︎ Cách viết thông thường là 現れます, nhưng dạng từ điển là 現れる (あらわれる). ⚫︎ Các dạng chia động từ khác bao gồm: 現れる (arawareru - dạng từ điển), 現れた (arawareta - quá khứ), 現れない (arawarenai - phủ định). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) thường là れます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 現れる (arawareru): xuất hiện (dạng từ điển). ⚫︎ 出る (deru): đi ra, xuất hiện. ⚫︎ 現出する (genshutsu suru): xuất hiện, hiện ra (dạng trang trọng). ⚫︎ 姿を現す (sugata wo arawasu): lộ diện. ⚫︎ 現れる: xuất hiện ⚫︎ 現れます: xuất hiện (dạng lịch sự)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 消える (kie ru): biến mất. ⚫︎ 隠れる (kakureru): ẩn nấp, trốn.

Ví dụ câu 1

急に雨が降り始め、傘をさした人がたくさん現れました。 ・Bản dịch: Bất chợt trời bắt đầu mưa, và rất nhiều người đã xuất hiện với ô. ・Giải thích: Câu này dùng 現れました để diễn tả sự xuất hiện của những người sử dụng ô do trời mưa.

Ví dụ câu 2

犯人は事件現場に二度と現れませんでした。 ・Bản dịch: Tên tội phạm không bao giờ xuất hiện tại hiện trường vụ án nữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 現れませんでした để diễn tả việc tên tội phạm không xuất hiện, sử dụng thể phủ định của thì quá khứ.

Nguồn gốc

Từ "現" (げん) trong 現れます có nghĩa là "hiện tại", "tồn tại". "現れる" (arawareru) kết hợp ý nghĩa này với việc một thứ gì đó trở nên hiển thị hoặc lộ diện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud