預かります(あずかります、azukarimasu)
- nhận giữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AZU
預
あず
KA
か
か
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
預かります (あずかります, phiên âm: azukarimasu) có nghĩa là "nhận giữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nhận giữ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:azukarimasu
Hiragana:あずかります
Thể lịch sự (ます形) | あずかります預かります。receive. |
Thể từ điển (辞書形) | 預かるreceive |
Thể liên dụng (て形) | 預かって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 預からないnot receive |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 預かったreceived |
Thể kết thúc (終止形) | 預かる。receive. |
Thể điều kiện (仮定形) | 預かればif receive |
Thể ý chí (意志形) | 預かろう !let's receive |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 預かれ !receive ! |