Nihongo

預かります(あずかります、azukarimasu)
- nhận giữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AZU

預

あず

KA

か

か

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

預かります (あずかります, phiên âm: azukarimasu) có nghĩa là "nhận giữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nhận giữ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:azukarimasu

Hiragana:あずかります

Thể lịch sự
(ます形)
あずかります預かります。receive.
Thể từ điển
(辞書形)
預かるreceive
Thể liên dụng
(て形)
預かって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
預からないnot receive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
預かったreceived
Thể kết thúc
(終止形)
預かる。receive.
Thể điều kiện
(仮定形)
預かればif receive
Thể ý chí
(意志形)
預かろう !let's receive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
預かれ !receive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

預かります có nghĩa là "giữ", "trông nom", "nhận giữ", hoặc "chịu trách nhiệm về". Nó thường được sử dụng khi bạn nhận một vật gì đó hoặc chịu trách nhiệm cho một người nào đó trong một khoảng thời gian nhất định. 預かります ngụ ý rằng bạn sẽ trả lại hoặc giao lại vật đó hoặc người đó sau này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎荷物を預かります。 Dịch: Tôi sẽ giữ hành lý cho bạn. ⚫︎子供を預かります。 Dịch: Tôi sẽ trông nom/chăm sóc em bé. ⚫︎大切な書類を預かります。 Dịch: Tôi sẽ giữ các tài liệu quan trọng.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 預かります khi ai đó nhờ bạn giữ đồ, trông nom người, hoặc chịu trách nhiệm về một việc gì đó. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống như: - Tại quầy lễ tân khách sạn, khi bạn gửi hành lý. - Tại nhà trẻ, khi bạn gửi con. - Khi bạn nhận giữ tài sản của người khác. ⚫︎ Cấu trúc câu thường gặp: - [Chủ ngữ] + は + [Vật/Người được giữ] + を + 預かります。 - Ví dụ: 私は 荷物を 預かります。 (Tôi sẽ giữ hành lý.)

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 預かります。 ⚫︎ Cách đọc (furigana): あずかります ⚫︎ Hình thức viết khác: Không có hình thức viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Các biến thể của okurigana: Không có biến thể okurigana. Các dạng chia động từ của 預かります sẽ thay đổi. Ví dụ: 預かった(đã giữ), 預かる(sẽ giữ).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 預ける(あずける): Gửi, giao phó (hành động). ⚫︎ 引き受ける(ひきうける): Đảm nhận, nhận trách nhiệm. ⚫︎ 保管する(ほかんする): Bảo quản, lưu trữ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 渡す(わたす): Giao, đưa, trao. ⚫︎ 返す(かえす): Trả lại. ⚫︎ 引き渡す(ひきわたす): Bàn giao.

Ví dụ câu 1

すみません、この荷物を少しの間、預かってもらえませんか。 ⚫︎ Bản dịch: Xin lỗi, bạn có thể giữ hành lý này giúp tôi một lúc được không? ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng dạng chia động từ 預かってもらえませんか, thể hiện sự nhờ vả, yêu cầu người khác giữ hành lý.

Ví dụ câu 2

田中さんは、子供を病院に連れて行くので、私の子供を預かってくれました。 ⚫︎ Bản dịch: Anh Tanaka đã đưa con đi bệnh viện nên đã trông nom con tôi. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 預かってくれました, cho thấy hành động trông nom con của người nói đã được thực hiện bởi Tanaka.

Nguồn gốc

Từ 預かる có thể được phân tích thành: 預(あず):giữ, giao phó + かる(かる):trở thành (trong động từ). Kanji 預 có liên quan đến việc giữ, chăm sóc và bảo quản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud