Nihongo

預けます(あずけます、azukemasu)
- gửi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AZU

預

あず

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

預けます (あずけます, phiên âm: azukemasu) có nghĩa là "gửi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:gửi
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:azukemasu

Hiragana:あずけます

Thể lịch sự
(ます形)
あずけます預けます。deposit.
Thể từ điển
(辞書形)
預けるdeposit
Thể liên dụng
(て形)
預けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
預けないnot deposit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
預けたdepositted
Thể kết thúc
(終止形)
預ける。deposit.
Thể điều kiện
(仮定形)
預ければif deposit
Thể ý chí
(意志形)
預けよう !let's deposit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
預けろ !deposit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

預けます có nghĩa là "gửi", "giao phó", "ký gửi" hoặc "giao phó cho ai đó để họ trông nom hoặc quản lý". Nó thường được sử dụng khi bạn muốn ai đó chịu trách nhiệm về một vật gì đó hoặc một tình huống nào đó. Hành động này bao gồm việc chuyển giao quyền kiểm soát tạm thời.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供を祖母に預けます Dịch: Tôi gửi con cho bà. ⚫︎旅行の間、ペットを友人に預けます Dịch: Tôi gửi thú cưng cho bạn trong thời gian đi du lịch. ⚫︎貴重品を金庫に預けます Dịch: Tôi gửi đồ vật quý giá vào két sắt.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 預けます trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn gửi một món đồ, người, hoặc con vật cho ai đó để họ trông nom hoặc chăm sóc. ⚫︎Khi bạn muốn giao phó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho ai đó. ⚫︎Khi bạn muốn ký gửi một món đồ ở một địa điểm an toàn, như ngân hàng hoặc tủ khóa. ⚫︎Khi bạn không thể tự mình thực hiện việc gì đó và cần sự giúp đỡ của người khác.

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính thức: 預けます (Kanji + Hiragana) ⚫︎Cách viết Hiragana: あずけます ⚫︎Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là "けます".

Từ đồng nghĩa

⚫︎預ける (あずける): Hình thức từ điển của 預けます, có nghĩa rộng hơn. ⚫︎託す (たくす): Giao phó, uỷ thác (thường dùng cho những việc quan trọng hoặc mang tính chất tinh thần). ⚫︎任せる (まかせる): Giao phó, phó thác (tập trung vào việc trao quyền cho ai đó để họ tự quyết định).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện hành động nhận lại hoặc tự mình giữ có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎受け取る (うけとる): Nhận. ⚫︎引き取る (ひきとる): Lấy lại. ⚫︎自分で持つ (じぶんでもつ): Tự mình giữ.

Ví dụ câu 1

銀行にお金を預けます ・Bản dịch: Tôi gửi tiền vào ngân hàng. ・Giải thích: Hành động gửi tiền vào ngân hàng để được bảo quản và quản lý.

Ví dụ câu 2

荷物をロッカーに預けます ・Bản dịch: Tôi gửi hành lý vào tủ khóa. ・Giải thích: Việc gửi hành lý vào tủ khóa để cất giữ trong một khoảng thời gian ngắn.

Nguồn gốc

預ける có nguồn gốc từ chữ Hán 預 (dự) có nghĩa là "gửi", "giao phó". Chữ 預 kết hợp với phần còn lại của từ để tạo thành ý nghĩa "gửi đi" hoặc "giao phó".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud