Nihongo

飽きます(あきます、akimasu)
- chán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

飽

あ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

飽きます (あきます, phiên âm: akimasu) có nghĩa là "chán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:chán
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:akimasu

Hiragana:あきます

Thể lịch sự
(ます形)
あきます飽きます。get tired of.
Thể từ điển
(辞書形)
飽きるget tired of
Thể liên dụng
(て形)
飽きて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
飽きないnot get tired of

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
飽きたget tired offed
Thể kết thúc
(終止形)
飽きる。get tired of.
Thể điều kiện
(仮定形)
飽きればif get tired of
Thể ý chí
(意志形)
飽きよう !let's get tired of
Thể mệnh lệnh
(命令形)
飽きろ !get tired of !
Giải thích AI
Ý nghĩa

飽きます có nghĩa là cảm thấy chán, ngán, hoặc mất hứng thú với điều gì đó. Nó thể hiện sự mệt mỏi về tinh thần do lặp đi lặp lại, hoặc đơn giản là không còn hứng thú với một hoạt động, một món ăn, hoặc một tình huống nào đó nữa. Đây là một trạng thái cảm xúc tiêu cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎日同じご飯に飽きました。 Dịch: Tôi đã chán ăn cùng một món ăn mỗi ngày. ⚫︎ あのゲームに飽きて、もう遊ばなくなった。 Dịch: Tôi đã chán trò chơi đó và không còn chơi nữa.

Cách sử dụng

⚫︎ 飽きます thường được dùng để diễn tả cảm giác chán ngán đối với một việc gì đó đang diễn ra hoặc đã kéo dài một thời gian. ⚫︎ Nó thường được sử dụng với các trợ từ như に (ni) để chỉ đối tượng gây ra sự chán, hoặc が (ga) để nhấn mạnh sự chán là do tác động của chủ thể. ⚫︎ Trong hội thoại, bạn có thể dùng 飽きました hoặc các hình thức chia động từ khác của nó như 飽きています (đang chán), 飽きっぽい (dễ chán), hoặc 飽きっぽい人 (người dễ chán) để diễn đạt một cách tự nhiên.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: あきます. ⚫︎ Kanji của nó là 飽. Tuy nhiên, trong văn viết, người ta có thể sử dụng hiragana nhiều hơn để tránh sự phức tạp. ⚫︎ Dạng chia động từ của 飽きます, như 飽きて, 飽きない, 飽きっぽい vẫn giữ nguyên Kanji 飽.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 嫌になる (iya ni naru): Trở nên ghét, chán ghét. ⚫︎ うんざりする (unzari suru): Chán ngấy, phát ngán. ⚫︎ 退屈する (taikutsu suru): Cảm thấy buồn tẻ, chán nản.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự hứng thú, thích thú có thể được coi là trái nghĩa tương đối: ⚫︎ 好きになる (suki ni naru): Thích. ⚫︎ 興味を持つ (kyoumi o motsu): Quan tâm, thích thú.

Ví dụ câu 1

最近、同じ映画ばかり見て、ちょっと飽きてきた。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi chỉ xem những bộ phim giống nhau nên hơi chán rồi. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự bắt đầu cảm thấy chán vì lặp đi lặp lại một hành động (xem phim)

Ví dụ câu 2

彼は飽きっぽい性格なので、一つの仕事が長く続かない。 ・Bản dịch: Vì anh ấy là người dễ chán, nên không thể làm một công việc trong thời gian dài. ・Giải thích: Câu này sử dụng tính từ 飽きっぽい để miêu tả đặc điểm tính cách dễ chán.

Nguồn gốc

Từ "飽" (飽) có gốc trong Hán tự, có nghĩa là "đầy" hoặc "no". Nghĩa bóng của "no" được mở rộng để ám chỉ sự "đầy" của cảm xúc, dẫn đến sự "chán".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud