Nihongo

色(いろ、iro)
- màu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IRO

色

いろ

色 (いろ, phiên âm: iro) có nghĩa là "màu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:màu
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

色 (いろ) có nghĩa là "màu sắc", "màu" hoặc "sự thể hiện bên ngoài". Nó đề cập đến đặc tính của ánh sáng phản xạ hoặc phát ra bởi một vật thể. Ngoài ra, 色 còn mang nghĩa bóng về "tình cảm", "tính chất" hoặc "bản chất".

Ví dụ cụ thể

⚫︎赤色 Dịch: Màu đỏ ⚫︎あの色がいい Dịch: Tôi thích màu đó. ⚫︎顔色が悪い Dịch: Sắc mặt không tốt.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 色 để nói về các màu sắc khác nhau như đỏ, xanh lam, vàng, v.v. Ví dụ: 青い色 (màu xanh lam). ⚫︎Sử dụng 色 để mô tả ngoại hình hoặc vẻ bề ngoài. Ví dụ: 彼女は色っぽい (cô ấy quyến rũ). ⚫︎色 cũng được dùng trong các thành ngữ và cụm từ để diễn tả nhiều ý nghĩa khác nhau, từ cảm xúc đến tính cách. Ví dụ: 顔色 (sắc mặt).

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji 色, hiragana いろ. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là "いろ".

Từ đồng nghĩa

⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan có thể bao gồm: ⚫︎色彩 (さいしき): Màu sắc (sử dụng trang trọng hơn). ⚫︎カラー (karā): Màu (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 色 là một khái niệm trừu tượng.

Ví dụ câu 1

この服の色は何ですか? ・Bản dịch: Màu của bộ quần áo này là gì? ・Giải thích: Câu này hỏi về màu sắc của một món đồ.

Ví dụ câu 2

彼女の色っぽい声に魅了された。 ・Bản dịch: Tôi bị mê hoặc bởi giọng nói gợi cảm của cô ấy. ・Giải thích: Ở đây, 色 được dùng để chỉ sự gợi cảm, quyến rũ.

Nguồn gốc

⚫︎ Kanji 色 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu mô tả một người đang quỳ gối. Qua thời gian, nó phát triển để biểu thị ý nghĩa rộng hơn về "màu sắc", "hình dạng" và "bản chất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud