スマホ(スマホ、sumaho)
- điện thoại thông minh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
MA
マ
マ
HO
ホ
ホ
スマホ (スマホ, phiên âm: sumaho) có nghĩa là "điện thoại thông minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | điện thoại thông minh |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スマホ là viết tắt của từ tiếng Anh "smartphone", có nghĩa là "điện thoại thông minh" trong tiếng Việt. Đây là loại điện thoại có khả năng thực hiện nhiều chức năng hơn so với điện thoại di động thông thường, như duyệt web, sử dụng ứng dụng, chụp ảnh, và nhiều tính năng khác.
⚫︎新しいスマホを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới. ⚫︎スマホで音楽を聴きます。 Dịch: Tôi nghe nhạc trên điện thoại thông minh của mình. ⚫︎スマホのバッテリーがなくなりました。 Dịch: Pin điện thoại thông minh của tôi đã hết.
Bạn có thể sử dụng スマホ trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ chiếc điện thoại thông minh của mình hoặc của người khác. Nó được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, từ bạn bè, gia đình đến đồng nghiệp.
⚫︎ Thông thường, スマホ được viết bằng katakana: スマホ ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ スマートフォン (smartphone) - Từ đầy đủ của スマホ. ⚫︎ 携帯電話 (keitai denwa) - Điện thoại di động (chung chung, có thể không phải điện thoại thông minh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một loại điện thoại. Tuy nhiên, nếu muốn chỉ loại điện thoại đơn giản, bạn có thể dùng ガラケー (garakee) - điện thoại phổ thông (feature phone).
友達のスマホを借りて、写真をとりました。 ・Bản dịch: Mượn điện thoại thông minh của bạn bè và chụp ảnh. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc mượn và sử dụng スマホ để thực hiện một hành động cụ thể.
このスマホは使いやすい。 ・Bản dịch: Chiếc điện thoại thông minh này dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm nhận về tính dễ sử dụng của một chiếc スマホ.
スマホ là từ rút gọn của "smartphone", một từ tiếng Anh. Người Nhật thường rút gọn các từ mượn từ tiếng Anh để dễ sử dụng và phát âm hơn.