Nihongo

回します(まわします、mawashiまsu)
- xoay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAWA

回

まわ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

回します (まわします, phiên âm: mawashiまsu) có nghĩa là "xoay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:xoay
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mawashiまsu

Hiragana:まわします

Thể lịch sự
(ます形)
まわします回します。turn.
Thể từ điển
(辞書形)
回すturn
Thể liên dụng
(て形)
回して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
回さないnot turn

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
回したturned
Thể kết thúc
(終止形)
回す。turn.
Thể điều kiện
(仮定形)
回せばif turn
Thể ý chí
(意志形)
回そう !let's turn
Thể mệnh lệnh
(命令形)
回せ !turn !
Giải thích AI
Ý nghĩa

回します có nghĩa là "vặn", "xoay", "quay", hoặc "mở (bằng cách vặn)". Nó thường được dùng để chỉ hành động xoay một vật gì đó quanh một trục, hoặc để khởi động một thiết bị. Tùy vào ngữ cảnh, ý nghĩa có thể thay đổi một chút. 回します là dạng ます-form của động từ nguyên thể 回す (mawasu).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 鍵を回します。 Dịch: Tôi vặn chìa khóa. ⚫︎ ラジオのつまみを回します。 Dịch: Tôi vặn nút của radio. ⚫︎ 洗濯機を回します。 Dịch: Tôi cho máy giặt chạy (quay).

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 回します khi muốn diễn tả hành động xoay, vặn, hoặc quay một vật gì đó. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống như: vặn chìa khóa để mở cửa, vặn nút điều khiển trên các thiết bị điện tử, hoặc xoay một vật thể nào đó. ⚫︎ Có thể dùng trong văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 回 (kai/mawa-) và hiragana là します (shimasu). ⚫︎ Đọc là まわします (mawashimasu). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ひねります (hinerimasu): Vặn, xoắn (thường dùng để diễn tả việc vặn một vật gì đó với lực mạnh hơn hoặc để bẻ cong) ⚫︎ 回転させます (kaiten sase masu): Làm cho quay, làm xoay (có vẻ trang trọng hơn). ⚫︎ まわす (mawasu) là dạng từ điển của 回します

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể là các động từ chỉ hành động dừng lại như: 止める (tomeru: dừng lại), 切る (kiru: tắt).

Ví dụ câu 1

ドアのノブを回しますが、開きません。 ・Bản dịch: Tôi vặn núm cửa, nhưng nó không mở ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 回します để chỉ hành động vặn núm cửa.

Ví dụ câu 2

電気のスイッチを回します。 ・Bản dịch: Tôi bật công tắc điện. ・Giải thích: Sử dụng 回します để chỉ hành động vặn công tắc.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Hán 回 gốc ban đầu có nghĩa là "quay trở lại" hoặc "xoay vòng". ⚫︎ Động từ 回す (mawasu) và dạng ます-form 回します bắt nguồn từ ý nghĩa này, diễn tả hành động làm cho một vật xoay tròn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud