口(くち、kuchi)
- miệng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUCHI
口
くち
口 (くち, phiên âm: kuchi) có nghĩa là "miệng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | miệng |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
口 (くち - kuchi) trong tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến: ⚫︎ Miệng của con người hoặc động vật. ⚫︎ Lỗ, cửa, lối vào (ví dụ: miệng núi lửa, cửa hang). ⚫︎ Lời nói, cách ăn nói, hoặc khả năng ăn nói. ⚫︎ Địa điểm, nơi chốn (ví dụ: cửa hàng, nơi hẹn). ⚫︎ Một thành viên trong gia đình (ít dùng). ⚫︎ Đơn vị đếm cho một số loại hàng hóa (ít dùng). ⚫︎ Một số thành ngữ và biểu thức đặc biệt.
⚫︎ 口は大きいです。 Dịch: Miệng của anh ấy/cô ấy/nó lớn. ⚫︎ 火山口 Dịch: Miệng núi lửa. ⚫︎ 彼は口がうまい。 Dịch: Anh ấy nói chuyện rất hay.
⚫︎ Sử dụng 口 khi muốn nói về bộ phận miệng của người hoặc động vật. ⚫︎ Dùng để chỉ các lỗ, cửa, lối vào. ⚫︎ Khi muốn nói về lời nói, cách ăn nói hoặc khả năng giao tiếp. ⚫︎ Khi chỉ nơi chốn, địa điểm (ví dụ: tiệm ăn). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 口 có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau.
⚫︎ Hiragana: くち ⚫︎ Kanji: 口 ⚫︎ Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎ Không có okurigana.
⚫︎ 口元 (くちもと - kuchimoto): gần miệng, xung quanh miệng. ⚫︎ 舌 (した - shita): lưỡi (liên quan đến việc nói và ăn). ⚫︎ 唇 (くちびる - kuchibiru): môi. ⚫︎ 穴 (あな - ana): lỗ, hang. (trong một số trường hợp khi chỉ lỗ.)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 口 trong tất cả các nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể là: ⚫︎ 閉じる (とじる - tojiru): đóng (miệng, cửa) ⚫︎ 沈黙 (ちんもく - chinmoku): im lặng.
彼女は口が軽い。 ・Bản dịch: Cô ấy nhiều chuyện (nói năng không giữ bí mật). ・Giải thích: 口 ở đây ám chỉ về cách nói năng, khả năng giữ bí mật.
この店は口コミがいい。 ・Bản dịch: Cửa hàng này được đánh giá tốt trên các trang mạng. ・Giải thích: 口 trong trường hợp này mang ý nghĩa thông tin truyền miệng, đánh giá.
口 là một chữ Hán cổ, có nguồn gốc từ hình ảnh tượng hình của miệng. Trong tiếng Nhật, chữ này đã được sử dụng từ rất lâu đời, và ý nghĩa của nó đã phát triển theo thời gian để bao gồm nhiều khái niệm liên quan đến miệng và những gì nó đại diện.