蓋(ふた、futa)
- nắp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUTA
蓋
ふた
蓋 (ふた, phiên âm: futa) có nghĩa là "nắp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nắp |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
蓋 (ふた) trong tiếng Nhật có nghĩa là "nắp", "vung", "đậy". Nó chỉ vật dùng để che, đậy, hoặc bịt kín một vật khác, thường là để bảo vệ, giữ gìn hoặc ngăn chặn sự thoát ra của chất lỏng, khí, hoặc vật chất bên trong.
⚫︎鍋の蓋 ・Bản dịch: Nắp nồi ⚫︎瓶の蓋 ・Bản dịch: Nắp chai ⚫︎箱の蓋 ・Bản dịch: Nắp hộp
Bạn có thể sử dụng 蓋 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả việc đậy hoặc che một vật gì đó. Bạn có thể dùng nó khi nói về việc đậy nắp nồi, đậy nắp chai, hoặc thậm chí là nắp của một cái hộp.
⚫︎ Kanji: 蓋 ⚫︎ Hiragana: ふた ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Không có biến thể khác về okurigana.
⚫︎ フタ (Futa) - Cách nói thông thường, ngắn gọn hơn của 蓋. ⚫︎ 覆い (Ōi) - Che, phủ (mang nghĩa rộng hơn).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ hành động mở, tháo ra có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp, ví dụ: ⚫︎ 開ける (Akeru) - Mở ⚫︎ 外す (Hazusu) - Tháo ra
この箱の蓋はどこにありますか? ・Bản dịch: Nắp của cái hộp này ở đâu vậy? ・Giải thích: Câu này hỏi về vị trí của nắp hộp.
鍋に蓋をして、煮込みましょう。 ・Bản dịch: Hãy đậy nắp nồi lại và nấu. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn cách sử dụng nắp nồi trong quá trình nấu ăn.
Từ "蓋" có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "che đậy". Nó đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ lâu đời.