スイッチ(スイッチ、suiッchi)
- công tắc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
I
イ
イ
ッ
ッ
ッ
CHI
チ
チ
スイッチ (スイッチ, phiên âm: suiッchi) có nghĩa là "công tắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | công tắc |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スイッチ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "switch". Nó có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc chuyển đổi hoặc bật/tắt một cái gì đó.
⚫︎ 電気のスイッチ ・Dịch: Công tắc điện. ⚫︎ パソコンの電源スイッチ ・Dịch: Nút nguồn của máy tính. ⚫︎ チャンネルをスイッチする ・Dịch: Chuyển kênh (trên TV).
⚫︎ Từ này được sử dụng rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Nó có thể dùng để chỉ các công tắc điện, công tắc của thiết bị điện tử, hoặc thậm chí là hành động chuyển đổi một thứ gì đó (ví dụ, chuyển kênh TV). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, スイッチ có thể có nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: スイッチ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ 切り替え(Kirikae): Chuyển đổi, thay đổi. ⚫︎ オンオフ (On-ofu): Bật/Tắt (thường dùng cho các thiết bị điện tử). ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ khác phù hợp hơn. Ví dụ: 電源(den'gen - nguồn điện).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của スイッチ rất đa dạng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ liên quan đến việc giữ nguyên hoặc không thay đổi có thể được coi là trái nghĩa.
部屋の照明のスイッチを入れてください。 ・Bản dịch: Hãy bật công tắc đèn trong phòng. ・Giải thích: Câu này sử dụng スイッチ để chỉ công tắc đèn.
テレビのチャンネルをスイッチして、違う番組を見よう。 ・Bản dịch: Hãy chuyển kênh TV và xem một chương trình khác. ・Giải thích: Câu này sử dụng スイッチ để chỉ hành động chuyển kênh.
Từ "switch" trong tiếng Anh.