Nihongo

ティッシュ(ティッシュ、teィッshu)
- khăn giấy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TE

テ

テ

ィ

ィ

ィ

ッ

ッ

ッ

SHU

シュ

シュ

ティッシュ (ティッシュ, phiên âm: teィッshu) có nghĩa là "khăn giấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:khăn giấy
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ティッシュ là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ giấy ăn, khăn giấy, hoặc giấy lụa. Nó thường được sử dụng để lau mặt, lau tay, hoặc để hỉ mũi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎鼻をかむためにティッシュを使います。 ・Dịch: Tôi dùng giấy ăn để hỉ mũi. ⚫︎ティッシュを一枚ください。 ・Dịch: Cho tôi xin một tờ giấy ăn. ⚫︎テーブルにティッシュがあります。 ・Dịch: Có giấy ăn trên bàn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ティッシュ trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể hỏi xin ティッシュ, đưa ティッシュ cho người khác, hoặc chỉ đơn giản là nói về sự hiện diện của ティッシュ. Lưu ý rằng ở Nhật, ティッシュ thường được phát miễn phí tại các địa điểm công cộng như nhà ga hoặc trước các cửa hàng, đặc biệt là trong các chương trình quảng cáo.

Cách viết

Từ này được viết bằng katakana: ティッシュ. Không có cách viết bằng hiragana hoặc kanji thông thường. Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như 紙 (kami - giấy) hoặc ペーパータオル (peepaa taoru - giấy vệ sinh) để thay thế, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

風邪をひいて、ティッシュが手放せません。 ・Bản dịch: Bị cảm lạnh nên không thể rời [ティッシュ]. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang cần [ティッシュ] liên tục do bị cảm lạnh.

Ví dụ câu 2

食事中にティッシュで口を拭きました。 ・Bản dịch: Tôi đã dùng giấy ăn để lau miệng trong bữa ăn. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sử dụng [ティッシュ] trong khi ăn.

Nguồn gốc

ティッシュ là một từ mượn từ tiếng Anh, từ "tissue" (giấy lụa, khăn giấy).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud