キーボード(キーボード、kiーboーdo)
- bàn phím
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
キ
キ
ー
ー
ー
BO
ボ
ボ
ー
ー
ー
DO
ド
ド
キーボード (キーボード, phiên âm: kiーboーdo) có nghĩa là "bàn phím" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bàn phím |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
キーボード là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "bàn phím" trong tiếng Việt. Nó là thiết bị nhập liệu chính cho máy tính, điện thoại, và các thiết bị điện tử khác, cho phép người dùng nhập văn bản, số liệu và điều khiển các chức năng.
⚫︎パソコンのキーボードが壊れました。 Dịch: Bàn phím của máy tính bị hỏng rồi. ⚫︎新しいキーボードを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một bàn phím mới. ⚫︎このキーボードは使いやすいです。 Dịch: Bàn phím này rất dễ sử dụng.
Bạn sử dụng キーボード để nói về bàn phím của bất kỳ thiết bị nào. Trong hội thoại, bạn có thể dùng nó để hỏi về tình trạng bàn phím, giới thiệu về bàn phím mới, hoặc thảo luận về những đặc điểm của bàn phím.
キーボード được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng của bàn phím, ví dụ như "入力装置" (nyuuryoku souchi - thiết bị nhập liệu).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho キーボード.
このキーボードは、日本語の入力も簡単です。 ・Bản dịch: Bàn phím này cũng dễ dàng nhập tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng bàn phím hỗ trợ việc nhập liệu tiếng Nhật một cách dễ dàng, thường là thông qua việc sử dụng các phương thức nhập liệu như Romaji hoặc Kana.
彼女はキーボードを叩くのが得意です。 ・Bản dịch: Cô ấy rất giỏi gõ bàn phím. ・Giải thích: Câu này mô tả kỹ năng của một người trong việc sử dụng bàn phím, cụ thể là khả năng gõ phím nhanh và chính xác.
Từ "keyboard" trong tiếng Anh, có nghĩa là "bàn phím".