キーボード(キーボード、kiーboーdo)
- bàn phím
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
キ
キ
ー
ー
ー
BO
ボ
ボ
ー
ー
ー
DO
ド
ド
キーボード (キーボード, phiên âm: kiーboーdo) có nghĩa là "bàn phím" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bàn phím |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |