ディスプレイ(ディスプレイ、deィsupurei)
- màn hình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DE
デ
デ
ィ
ィ
ィ
SU
ス
ス
PU
プ
プ
RE
レ
レ
I
イ
イ
ディスプレイ (ディスプレイ, phiên âm: deィsupurei) có nghĩa là "màn hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | màn hình |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |