Nihongo

ボトル(ボトル、botoru)
- chai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BO

ボ

ボ

TO

ト

ト

RU

ル

ル

ボトル (ボトル, phiên âm: botoru) có nghĩa là "chai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:chai
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ボトル là từ mượn từ tiếng Anh "bottle" và có nghĩa là "chai", "lọ" hoặc "bình" (thường dùng để đựng chất lỏng). Nó có thể chỉ bất kỳ vật chứa nào dùng để đựng và bảo quản chất lỏng như nước, rượu, nước sốt, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎水[ボトル] Dịch: Chai nước ⚫︎ワイン[ボトル] Dịch: Chai rượu vang ⚫︎ミルクの[ボトル] Dịch: Bình sữa

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ các loại chai, lọ, hoặc bình. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi nói về việc mua, sử dụng, hoặc mô tả các loại đồ chứa. ⚫︎ Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết, đặc biệt là trong các tình huống hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng katakana: [ボトル] ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 瓶 (びん): Chai, lọ (thường là chai thủy tinh) ⚫︎ 容器 (ようき): Đồ đựng, bình chứa (từ tổng quát hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [ボトル] chỉ là một loại vật chứa. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể xem xét các từ chỉ loại đồ đựng khác hoặc từ chỉ việc "không đựng" (như 空 (から) - rỗng)

Ví dụ câu 1

水[ボトル]をください。 ・Bản dịch: Cho tôi một chai nước. ・Giải thích: Yêu cầu người khác đưa một chai nước.

Ví dụ câu 2

この[ボトル]はリサイクルできます。 ・Bản dịch: Cái chai này có thể tái chế được. ・Giải thích: Nói về khả năng tái chế của một cái chai cụ thể.

Nguồn gốc

ボトル là từ mượn từ tiếng Anh "bottle".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud