バケツ(バケツ、baketsu)
- cái xô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
KE
ケ
ケ
TSU
ツ
ツ
バケツ (バケツ, phiên âm: baketsu) có nghĩa là "cái xô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cái xô |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バケツ là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "cái xô" hoặc "thùng". Nó dùng để chứa đựng chất lỏng, vật liệu rời, hoặc để mang vác chúng.
⚫︎ 水(みず)をバケツに入れる。 Dịch: Đổ nước vào xô. ⚫︎ バケツで砂(すな)を運(はこ)ぶ。 Dịch: Vận chuyển cát bằng xô. ⚫︎ ペンキをバケツで混ぜる。 Dịch: Trộn sơn trong xô.
Bạn có thể dùng バケツ trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc dọn dẹp nhà cửa, làm vườn, xây dựng, hoặc thậm chí là chơi đùa. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần chứa hoặc vận chuyển một lượng nhỏ vật chất.
⚫︎ バケツ được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng nước ngoài. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Thùng (tiếng Việt). ⚫︎ 桶(おけ): cái thùng (thường bằng gỗ). ⚫︎ 容器(ようき): cái thùng chứa, vật chứa (nghĩa rộng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho バケツ.
掃除(そうじ)のために、バケツに水(みず)を入(い)れてください。 ・Bản dịch: Xin hãy đổ nước vào xô để lau dọn. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu đổ nước vào xô để chuẩn bị cho việc dọn dẹp.
庭(にわ)で使(つか)うために、新(あたら)しいバケツを買(か)いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cái xô mới để dùng trong vườn. ・Giải thích: Câu này miêu tả việc mua một cái xô mới để sử dụng cho công việc làm vườn.
バケツ có nguồn gốc từ tiếng Anh "bucket".