便器(べんき、benki)
- bồn cầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENKI
便器
べんき
便器 (べんき, phiên âm: benki) có nghĩa là "bồn cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bồn cầu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
便器 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là bồn cầu, bệ xí hoặc toilet. Nó dùng để chỉ thiết bị trong nhà vệ sinh dùng để đi vệ sinh.
⚫︎トイレの便器が詰まってしまった。 Dịch: Bồn cầu toilet bị tắc. ⚫︎新しい便器を取り付けました。 Dịch: Tôi đã lắp đặt một cái bồn cầu mới.
便器 được sử dụng trong các tình huống trang trọng và thông thường khi nói về bồn cầu. Nó là một từ phổ biến và dễ hiểu trong tiếng Nhật. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về vấn đề nhà vệ sinh, sửa chữa hoặc mua sắm liên quan đến toilet.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 便器. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là べんき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ トイレ (toilet): Tên gọi chung của nhà vệ sinh. ⚫︎ 便所 (べんじょ - benjo): Nhà vệ sinh (cách nói cổ điển hơn). ⚫︎ 便座 (べんざ - benza): Bệ ngồi của bồn cầu.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 便器.
この便器はとてもきれいに掃除されていますね。 ・Bản dịch: Bồn cầu này được lau chùi rất sạch sẽ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 便器 để nói về tình trạng sạch sẽ của bồn cầu.
便器が壊れてしまったので、修理を依頼しました。 ・Bản dịch: Vì bồn cầu bị hỏng, tôi đã yêu cầu sửa chữa. ・Giải thích: Sử dụng 便器 trong ngữ cảnh cần sửa chữa thiết bị.
便器 được tạo thành từ hai chữ kanji: 便 (bên - tiện lợi, dễ dàng) và 器 (ki - đồ đựng, dụng cụ). Do đó, 便器 theo nghĩa đen có nghĩa là "dụng cụ dùng cho việc đi vệ sinh" .