便器(べんき、benki)
- bồn cầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENKI
便器
べんき
便器 (べんき, phiên âm: benki) có nghĩa là "bồn cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bồn cầu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENKI
便器
べんき
便器 (べんき, phiên âm: benki) có nghĩa là "bồn cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bồn cầu |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |