指(ゆび、yubi)
- ngón tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUBI
指
ゆび
指 (ゆび, phiên âm: yubi) có nghĩa là "ngón tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | ngón tay |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
指 nghĩa là "ngón tay" hoặc "ngón chân". Nó là một từ thông dụng để chỉ các bộ phận ở chi trước (tay) hoặc chi sau (chân).
⚫︎手の指 ・Dịch: Ngón tay của bàn tay ⚫︎足の指 ・Dịch: Ngón chân ⚫︎指をさす ・Dịch: Chỉ tay (vào cái gì đó)
⚫︎Sử dụng 指 trong các tình huống cần đề cập đến ngón tay hoặc ngón chân. ⚫︎Có thể dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, miêu tả cơ thể, hoặc khi chỉ vào một vật nào đó.
⚫︎Viết bằng hiragana: ゆび ⚫︎Viết bằng kanji: 指 ⚫︎Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 指. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ bộ phận cơ thể khác để thay thế, tùy theo ngữ cảnh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 指.
この指輪は私の指に合わない。 ・Bản dịch: Cái nhẫn này không vừa ngón tay tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 指 để chỉ ngón tay đeo nhẫn.
彼は犯罪現場で指紋を残した。 ・Bản dịch: Anh ta đã để lại dấu vân tay tại hiện trường vụ án. ・Giải thích: Câu này sử dụng 指紋 (dấu vân tay), có liên quan đến 指.
Nguồn gốc của từ 指 không được biết một cách cụ thể, nhưng nó đã xuất hiện từ rất sớm trong tiếng Nhật.