指(ゆび、yubi)
- ngón tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUBI
指
ゆび
指 (ゆび, phiên âm: yubi) có nghĩa là "ngón tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | ngón tay |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUBI
指
ゆび
指 (ゆび, phiên âm: yubi) có nghĩa là "ngón tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | ngón tay |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |