リュック(リュック、ryuッku)
- ba lô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYU
リュ
リュ
ッ
ッ
ッ
KU
ク
ク
リュック (リュック, phiên âm: ryuッku) có nghĩa là "ba lô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | ba lô |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
リュック là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Đức, có nghĩa là "ba lô" hoặc "túi đeo lưng". Nó dùng để chỉ loại túi có dây đeo, thường được đeo trên lưng để mang đồ đạc. リュック thường được dùng trong các hoạt động như đi du lịch, đi học, đi dã ngoại, hoặc các hoạt động ngoài trời khác.
⚫︎リュックサックを背負って旅行に出かけます。 ・Dịch: Tôi đeo ba lô và đi du lịch. ⚫︎学校にリュックで行きます。 ・Dịch: Tôi đi học bằng ba lô. ⚫︎新しいリュックを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc ba lô mới.
Bạn có thể sử dụng リュック trong mọi tình huống khi bạn muốn nói về một chiếc ba lô. ⚫︎Từ này được sử dụng phổ biến, nên bạn có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để hỏi về kích thước, màu sắc, hoặc mục đích sử dụng của chiếc リュック.
⚫︎Từ này thường được viết bằng katakana: リュック. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎Không có okurigana.
⚫︎バックパック (bakku pakku): Ba lô. Tương tự như リュック. ⚫︎ナップサック (nappu sakku): Túi vải đeo vai, thường nhỏ hơn ba lô.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đồ vật.
このリュックは軽くて、たくさん荷物が入ります。 ・Dịch: Chiếc ba lô này nhẹ và có thể chứa nhiều đồ. ・Giải thích: Câu này mô tả về đặc điểm của chiếc リュック, nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng và khả năng chứa đồ.
週末はリュックを背負ってハイキングに行きます。 ・Dịch: Cuối tuần tôi sẽ đeo ba lô và đi bộ đường dài. ・Giải thích: Câu này cho biết kế hoạch sử dụng リュック trong hoạt động đi bộ đường dài.
Từ "リュック" (Ryukku) là từ mượn từ tiếng Đức "Rucksack".