バッグ(バッグ、baッgu)
- túi xách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
ッ
ッ
ッ
GU
グ
グ
バッグ (バッグ, phiên âm: baッgu) có nghĩa là "túi xách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | túi xách |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バッグ (baggu) là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "túi" hoặc "cặp". Nó dùng để chỉ bất kỳ loại túi nào, từ túi xách tay đến túi đeo vai, túi du lịch, v.v.
⚫︎新しいバッグを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc túi mới. ⚫︎このバッグは軽くて便利です。 ・Dịch: Chiếc túi này nhẹ và tiện lợi. ⚫︎旅行に大きなバッグを持って行きます。 ・Dịch: Tôi sẽ mang một chiếc túi lớn đi du lịch.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng バッグ trong hầu hết các tình huống khi bạn muốn nói về một chiếc túi. ⚫︎ Tùy thuộc vào loại túi, bạn có thể thêm các từ khác để mô tả chi tiết hơn, ví dụ: ショルダーバッグ (shorudaa baggu - túi đeo vai), ハンドバッグ (hando baggu - túi xách tay).
⚫︎ バッグ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("bag"). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 鞄 (kaban): Từ này cũng có nghĩa là "túi", nhưng thường dùng để chỉ túi công sở, cặp táp hoặc túi đựng đồ nói chung. ⚫︎ 袋 (fukuro): Nghĩa là "túi" nói chung, thường là túi vải, túi giấy, hoặc túi nhựa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì バッグ chỉ là một danh từ chỉ đồ vật.
このバッグは私の大切なものが入っています。 ・Bản dịch: Trong chiếc túi này chứa những thứ quan trọng của tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng バッグ để chỉ chiếc túi chứa những vật dụng quan trọng của người nói.
バッグの中に何が入っていますか? ・Bản dịch: Trong túi của bạn có gì vậy? ・Giải thích: Đây là một câu hỏi đơn giản, sử dụng バッグ để hỏi về những gì có trong túi.
Từ "bag" trong tiếng Anh.