Nihongo

ブラジャー(ブラジャー、burajaー)
- áo ngực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BU

ブ

ブ

RA

ラ

ラ

JA

ジャ

ジャ

ー

ー

ー

ブラジャー (ブラジャー, phiên âm: burajaー) có nghĩa là "áo ngực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:áo ngực
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ブラジャー là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ áo ngực. Nó là một phần của trang phục phụ nữ, có tác dụng nâng đỡ và che chắn ngực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しいブラジャーを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc áo ngực mới. ⚫︎ブラジャーのサイズは難しい。 ・Dịch: Kích cỡ áo ngực thật khó chọn.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thời trang, mua sắm hoặc các vấn đề liên quan đến đồ lót. ⚫︎Dùng khi bạn muốn đề cập đến áo ngực của phụ nữ. ⚫︎Có thể sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng.

Cách viết

⚫︎Được viết bằng katakana: ブラジャー ⚫︎Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana. ⚫︎ブラジャー là dạng từ gốc.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thuật ngữ chỉ một loại trang phục cụ thể.

Ví dụ câu 1

このブラジャーはとても快適です。 ・Bản dịch: Chiếc áo ngực này rất thoải mái. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thoải mái của áo ngực.

Ví dụ câu 2

ブラジャーを洗濯する。 ・Bản dịch: Giặt áo ngực. ・Giải thích: Câu này nói về việc giặt áo ngực.

Nguồn gốc

Từ "brassiere" trong tiếng Pháp, sau đó được mượn vào tiếng Anh và cuối cùng là tiếng Nhật, được viết là ブラジャー.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud