Nihongo

パンツ(パンツ、pantsu)
- quần dài / quần lót

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PA

パ

パ

N

ン

ン

TSU

ツ

ツ

パンツ (パンツ, phiên âm: pantsu) có nghĩa là "quần dài / quần lót" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:quần dài / quần lót
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

パンツ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "quần lót" hoặc "quần". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ chung cho tất cả các loại quần, hoặc chỉ riêng quần lót.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいパンツを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc quần lót mới. ⚫︎ パンツをはく。 ・Dịch: Mặc quần. ⚫︎ 彼女はパンツを履いていません。 ・Dịch: Cô ấy không mặc quần lót.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng パンツ để chỉ quần lót hoặc quần nói chung, giống như cách sử dụng từ "quần" trong tiếng Việt. ⚫︎ Trong một số trường hợp, để tránh nhầm lẫn, người ta có thể sử dụng các từ cụ thể hơn, ví dụ: 下着 (shita gi) (đồ lót) để chỉ rõ hơn về quần lót. ⚫︎ Trong các cuộc hội thoại thông thường, パンツ thường được sử dụng.

Cách viết

⚫︎ Từ パンツ được viết bằng katakana: パンツ. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 下着 (shita gi): Đồ lót (cụ thể hơn). ⚫︎ ズボン (zubon): Quần (nói chung). ⚫︎ ショーツ (shōtsu): Quần short (thường chỉ quần lót hoặc quần đùi).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một từ chỉ loại quần. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ bộ phận cơ thể không được che bởi パンツ.

Ví dụ câu 1

このパンツは少しきつい。 ・Bản dịch: Cái quần này hơi chật. ・Giải thích: Câu này sử dụng パンツ để chỉ quần nói chung.

Ví dụ câu 2

洗濯機でパンツを洗った。 ・Bản dịch: Tôi đã giặt quần lót trong máy giặt. ・Giải thích: Trong trường hợp này, パンツ ngụ ý quần lót.

Nguồn gốc

Từ パンツ là một từ mượn từ tiếng Anh "pants" (quần).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud