Nihongo

車椅子(くるまいす、kurumaisu)
- xe lăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KURUMAISU

車椅子

くるまいす

車椅子 (くるまいす, phiên âm: kurumaisu) có nghĩa là "xe lăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:xe lăn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

車椅子 có nghĩa là "xe lăn" trong tiếng Việt. Đây là một thiết bị di chuyển được thiết kế cho những người không thể đi lại hoặc gặp khó khăn khi đi bộ. Nó thường bao gồm một khung, bánh xe, ghế ngồi và các bộ phận hỗ trợ khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎父は事故で足を怪我をして、今は車椅子を使っています。 ・Dịch: Bố tôi bị thương ở chân trong một tai nạn, bây giờ ông ấy đang dùng xe lăn. ⚫︎病院には車椅子が用意されています。 ・Dịch: Bệnh viện có chuẩn bị xe lăn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 車椅子 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi nói về việc ai đó đang sử dụng xe lăn. ⚫︎Khi thảo luận về việc có sẵn xe lăn ở một địa điểm nào đó (ví dụ: bệnh viện, sân bay). ⚫︎Khi mô tả một tình trạng khuyết tật liên quan đến khả năng di chuyển.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 車椅子. ⚫︎Cách đọc là くるまいす (viết bằng hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng của xe lăn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một công cụ hỗ trợ di chuyển. Tuy nhiên, bạn có thể nói về khả năng đi lại: ⚫︎歩行(ほこう) - đi bộ ⚫︎自力歩行(じりょくほこう) - tự đi lại

Ví dụ câu 1

お年寄りのために、エレベーターと車椅子用のスロープが設置されています。 ・Bản dịch: Để phục vụ người lớn tuổi, thang máy và đường dốc cho xe lăn đã được lắp đặt. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc cung cấp các tiện nghi cho người sử dụng xe lăn.

Ví dụ câu 2

車椅子の利用者は、優先的に搭乗できます。 ・Bản dịch: Những người sử dụng xe lăn có thể lên máy bay một cách ưu tiên. ・Giải thích: Câu này cho biết quyền ưu tiên của người sử dụng xe lăn trong việc di chuyển.

Nguồn gốc

車椅子 là một từ ghép, được tạo thành từ: ⚫︎車 (くるま) có nghĩa là "xe" (trong trường hợp này, ý chỉ "xe cộ"). ⚫︎椅子 (いす) có nghĩa là "ghế". Do đó, 車椅子 có nghĩa đen là "ghế xe" hay "ghế có bánh xe", ám chỉ đến thiết bị này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud