車椅子(くるまいす、kurumaisu)
- xe lăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KURUMAISU
車椅子
くるまいす
車椅子 (くるまいす, phiên âm: kurumaisu) có nghĩa là "xe lăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | xe lăn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |