Nihongo

エスカレーター(エスカレーター、esukareーtaー)
- thang cuốn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

E

エ

エ

SU

ス

ス

KA

カ

カ

RE

レ

レ

ー

ー

ー

TA

タ

タ

ー

ー

ー

エスカレーター (エスカレーター, phiên âm: esukareーtaー) có nghĩa là "thang cuốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thang cuốn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

エスカレーター là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ thang cuốn. Đây là một hệ thống vận chuyển bằng cơ khí với các bậc thang di chuyển lên hoặc xuống, giúp người dùng di chuyển giữa các tầng khác nhau của một tòa nhà hoặc một khu vực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎デパートにはエスカレーターがあります。 Dịch: Trong cửa hàng bách hóa có thang cuốn. ⚫︎エスカレーターで上へ行きます。 Dịch: Tôi đi lên bằng thang cuốn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng エスカレーター trong các tình huống như sau: ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về vị trí của thang cuốn. ⚫︎ Khi bạn muốn hướng dẫn ai đó đến thang cuốn. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả việc di chuyển bằng thang cuốn.

Cách viết

エスカレーター thường được viết bằng katakana vì đây là từ mượn từ tiếng Anh ("escalator"). ⚫︎ Cách viết: エスカレーター ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: không có Kanji) cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần chữ hiragana theo sau).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho エスカレーター trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ để chỉ hành động đi thang cuốn, ví dụ: ⚫︎ 階段を上る(kidan o noboru): leo thang bộ ⚫︎ 階段を下りる(kidan o oriru): xuống thang bộ

Từ trái nghĩa

⚫︎ 階段(kaidan): cầu thang (staircase)

Ví dụ câu 1

エスカレーターはどこですか? ・Bản dịch: Thang cuốn ở đâu vậy? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi vị trí của thang cuốn.

Ví dụ câu 2

急いでいるので、階段ではなく、エスカレーターを使います。 ・Bản dịch: Vì đang vội nên tôi sẽ dùng thang cuốn thay vì cầu thang. ・Giải thích: Giải thích lý do chọn dùng thang cuốn.

Nguồn gốc

Từ "エスカレーター" là một từ mượn từ tiếng Anh "escalator."

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud