Nihongo

エスカレーターエスカレーターesukareーtaー
- thang cuốn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

E

SU

KA

RE

TA

エスカレーター (エスカレーター, phiên âm: esukareーtaー) có nghĩa là "thang cuốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thang cuốn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud