門(もん、mon)
- cổng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MON
門
もん
門 (もん, phiên âm: mon) có nghĩa là "cổng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | cổng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
門 (もん) trong tiếng Nhật có nghĩa là "cửa", "cổng", hoặc "cổng vào". Nó có thể chỉ đến cửa của một ngôi nhà, một công trình kiến trúc, hoặc thậm chí là một lối vào tượng trưng. 門 có thể chỉ các loại cửa khác nhau, từ cửa chính của một ngôi nhà cho đến cổng lớn của một ngôi đền hoặc trường học.
⚫︎ 家の門 Dịch: Cổng nhà. ⚫︎ 学校の門 Dịch: Cổng trường học. ⚫︎ 正門 Dịch: Cổng chính.
⚫︎ 門 thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý của cửa hoặc cổng. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể sử dụng 門 để chỉ đường đến một địa điểm, ví dụ: "Cổng trường học ở đâu?". ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.
⚫︎ Kanji: 門 ⚫︎ Hiragana: もん ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 出入り口 (でいりぐち): Lối vào/lối ra. ⚫︎ 入口 (いりぐち): Lối vào. ⚫︎ 戸 (と): Cửa (nói chung).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.
この門は高いです。 ・Bản dịch: Cái cổng này cao. ・Giải thích: Sử dụng 門 để chỉ một cánh cổng cụ thể và mô tả đặc điểm của nó.
門の前に人が立っています。 ・Bản dịch: Có người đang đứng trước cổng. ・Giải thích: Sử dụng 門 để chỉ vị trí và mô tả tình huống.
門 (もん) là một chữ Hán (kanji) có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chữ này mô tả một cánh cửa hoặc cổng có hai cánh.