扉(とびら、tobira)
- cánh cửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOBIRA
扉
とびら
扉 (とびら, phiên âm: tobira) có nghĩa là "cánh cửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cánh cửa |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOBIRA
扉
とびら
扉 (とびら, phiên âm: tobira) có nghĩa là "cánh cửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cánh cửa |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |