扉(とびら、tobira)
- cánh cửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOBIRA
扉
とびら
扉 (とびら, phiên âm: tobira) có nghĩa là "cánh cửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cánh cửa |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
扉 (とびら) có nghĩa là "cửa" hoặc "cánh cửa". Nó dùng để chỉ một cấu trúc vật lý, thường là một tấm bảng hoặc một bộ phận có thể đóng mở để ngăn cách hoặc kết nối các không gian. Nó có thể là cửa ra vào, cửa sổ, hoặc thậm chí là cửa của một ngăn kéo.
⚫︎玄関の扉 Translation: Cánh cửa ra vào. ⚫︎扉を開ける Translation: Mở cửa. ⚫︎その扉は重い Translation: Cánh cửa đó nặng.
Bạn sử dụng 扉 khi muốn nói về "cửa" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi nói về việc đi vào hoặc ra khỏi một căn phòng, tòa nhà, hoặc bất kỳ không gian nào có cửa. Bạn có thể dùng nó để mô tả vị trí của cửa, hành động mở hoặc đóng cửa, hoặc đặc điểm của cửa (ví dụ: nặng, nhẹ, đẹp...).
Từ 扉 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 扉 ⚫︎ Hiragana: とびら Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ら.
⚫︎ ドア (doa): mượn từ tiếng Anh "door", thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại. ⚫︎ 戸 (to): cũng có nghĩa là "cửa", nhưng thường dùng trong các cụm từ cố định hoặc văn phong trang trọng hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 扉, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự đóng kín hoặc không có cửa như: ⚫︎ 壁 (kabe): tường. ⚫︎ 穴 (ana): lỗ.
彼は扉をノックしてから入った。 ・Bản dịch: Anh ấy gõ cửa trước khi vào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 扉 để chỉ "cửa" của căn phòng, nơi người đó đi vào.
あの店は昼に扉を閉めます。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó đóng cửa vào buổi trưa. ・Giải thích: Câu này dùng 扉 để nói về việc đóng cửa của một cửa hàng.
Từ 扉 có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Nhật. Kanji 扉 biểu thị một cánh cửa.