Nihongo

ハンドル(ハンドル、handoru)
- vô lăng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

ハ

ハ

N

ン

ン

DO

ド

ド

RU

ル

ル

ハンドル (ハンドル, phiên âm: handoru) có nghĩa là "vô lăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:vô lăng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ハンドル là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "tay lái" hoặc "vô lăng" của xe cộ (ô tô, xe máy, v.v.). Ngoài ra, ハンドル cũng có thể chỉ tay cầm, tay nắm của một số thiết bị hoặc đồ vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 車(くるま)のハンドルを握(にぎ)る。 ・Dịch: Nắm tay lái xe ô tô. ⚫︎ 自転車(じてんしゃ)のハンドルを操作(そうさ)する。 ・Dịch: Điều khiển tay lái xe đạp. ⚫︎ ドアのハンドルを回(まわ)す。 ・Dịch: Vặn tay nắm cửa.

Cách sử dụng

ハンドル được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc điều khiển hoặc nắm giữ một vật dụng có chức năng điều khiển. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về xe cộ, thiết bị, hoặc các hoạt động cần sử dụng tay lái hoặc tay cầm.

Cách viết

ハンドル được viết bằng katakana: ハンドル. Không có cách viết bằng kanji cho từ này vì nó là từ mượn. Không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm) trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Tay lái (trong tiếng Việt) ⚫︎ Vô lăng ⚫︎ Tay nắm (đối với một số trường hợp)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ハンドル. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh về xe cộ, bạn có thể nói đến "bàn đạp" (pedal) hoặc "phanh" (brake) như những bộ phận đối lập về chức năng.

Ví dụ câu 1

運転(うんてん)中(ちゅう)は、ハンドルから手(て)を離(はな)さないでください。 ・Dịch: Trong khi lái xe, xin đừng rời tay khỏi tay lái. ・Giải thích: Câu này sử dụng ハンドル để chỉ tay lái trong khi lái xe.

Ví dụ câu 2

ハンドルが重(おも)くて、ちょっと運転(うんてん)しにくい。 ・Dịch: Tay lái nặng quá, hơi khó lái xe. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của tay lái khi lái xe.

Nguồn gốc

ハンドル có nguồn gốc từ tiếng Anh "handle", có nghĩa là "tay cầm" hoặc "cán".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud