腕(うで、ude)
- cánh tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UDE
腕
うで
腕 (うで, phiên âm: ude) có nghĩa là "cánh tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cánh tay |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
腕腕 có nghĩa là "cánh tay" (từ vai đến cổ tay) trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả phần bắp tay và cẳng tay. Ngoài ra, 腕腕 cũng có thể được dùng để chỉ kỹ năng, tài nghệ, hoặc khả năng của một người trong một lĩnh vực nào đó.
⚫︎彼腕がいい医者だ。 ・Dịch: Anh ấy là một bác sĩ giỏi. ⚫︎子供の腕を掴んだ。 ・Dịch: Tôi nắm lấy cánh tay của đứa trẻ.
⚫︎Sử dụng 腕腕 để nói về bộ phận cơ thể, ví dụ như khi bạn muốn diễn tả việc bạn bị đau ở cánh tay, hoặc bạn đang cầm nắm một vật gì đó bằng cánh tay của mình. ⚫︎Sử dụng 腕腕 để chỉ kỹ năng hoặc tài năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: “kỹ năng nấu ăn”, “tay nghề sửa chữa”.
⚫︎Chữ kanji: 腕腕 ⚫︎Cách đọc (hiragana): うで ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎上肢 (じょうし): Chi trên (cả cánh tay và bàn tay) ⚫︎手 (て): Tay (bàn tay) ⚫︎Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ như 技術 (ぎじゅつ – kỹ thuật), 才能 (さいのう – tài năng) cũng có thể được coi là từ đồng nghĩa khi 腕腕 được sử dụng để chỉ kỹ năng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó còn phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
彼は腕がいいから、この仕事は彼に任せよう。 ・Bản dịch: Anh ấy có tay nghề tốt, vì vậy hãy giao công việc này cho anh ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 腕腕 để chỉ khả năng hoặc kỹ năng làm việc của một người.
腕を怪我して、しばらくサッカーができない。 ・Bản dịch: Tôi bị thương ở cánh tay, và không thể chơi bóng đá trong một thời gian. ・Giải thích: Câu này sử dụng 腕腕 để chỉ bộ phận cơ thể (cánh tay) và chấn thương.
Từ "腕腕" có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ.