Nihongo

デスク(デスク、desuku)
- bàn làm việc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DE

デ

デ

SU

ス

ス

KU

ク

ク

デスク (デスク, phiên âm: desuku) có nghĩa là "bàn làm việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bàn làm việc
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

デスク là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bàn làm việc" hoặc "bàn học". Nó thường dùng để chỉ một bề mặt phẳng, thường có ngăn kéo hoặc không gian để đặt các vật dụng làm việc như máy tính, sách vở, hoặc dụng cụ viết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいデスクを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một cái bàn làm việc mới. ⚫︎ デスクの上を片付けてください。 Dịch: Xin hãy dọn dẹp bàn làm việc. ⚫︎ 彼女はデスクで宿題をしています。 Dịch: Cô ấy đang làm bài tập ở bàn học.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng デスク trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ bàn làm việc hoặc bàn học. Nó được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ デスク được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật thông thường. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 机 (つき): bàn (từ gốc Nhật Bản, có nghĩa rộng hơn) ⚫︎ 作業台 (さぎょうだい): bàn làm việc (chuyên dụng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đồ vật.

Ví dụ câu 1

私は自分のデスクでいつも仕事をします。 ・Bản dịch: Tôi luôn làm việc tại bàn làm việc của mình. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người sử dụng bàn làm việc của mình để làm công việc hàng ngày.

Ví dụ câu 2

このデスクは広くて、使いやすいです。 ・Bản dịch: Cái bàn này rộng và dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này miêu tả về đặc điểm của bàn làm việc (rộng và dễ dùng).

Nguồn gốc

デスク là một từ mượn từ tiếng Anh "desk".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud