Nihongo

タイヤ(タイヤ、taiya)
- lốp xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

タ

タ

I

イ

イ

YA

ヤ

ヤ

タイヤ (タイヤ, phiên âm: taiya) có nghĩa là "lốp xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:lốp xe
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

タイヤ là từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "lốp xe" hoặc "vỏ xe". Nó chỉ bộ phận cao su hình vành khăn bao quanh và gắn vào vành bánh xe của các phương tiện như ô tô, xe máy, xe đạp,... Nó chịu trách nhiệm tiếp xúc với mặt đường, cung cấp lực kéo, hấp thụ xóc và đảm bảo an toàn khi di chuyển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎車タイヤを交換する。 ・Dịch: Thay lốp xe. ⚫︎タイヤがパンクした。 ・Dịch: Lốp xe bị xịt/nổ. ⚫︎新しいタイヤを買う必要がある。 ・Dịch: Cần phải mua lốp xe mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng タイヤ trong các tình huống giao tiếp liên quan đến xe cộ, ví dụ như khi nói về việc sửa chữa xe, thay lốp, kiểm tra lốp, hoặc khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến lốp xe.

Cách viết

⚫︎ タイヤ được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là từ mượn. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng từ タイヤ trong văn nói, còn trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, có thể sử dụng các từ chỉ loại lốp cụ thể, ví dụ như スタッドレスタイヤ (lốp mùa đông).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho タイヤ.

Ví dụ câu 1

車のタイヤの空気圧をチェックしてください。 ・Bản dịch: Vui lòng kiểm tra áp suất lốp xe của xe. ・Giải thích: Câu này sử dụng タイヤ để chỉ bộ phận lốp xe và đề cập đến việc kiểm tra áp suất không khí bên trong lốp.

Ví dụ câu 2

このタイヤはもうすり減っていて、交換が必要です。 ・Bản dịch: Lốp xe này đã bị mòn và cần phải thay thế. ・Giải thích: Câu này sử dụng タイヤ để mô tả tình trạng của lốp xe và cho biết cần phải thay thế chúng.

Nguồn gốc

タイヤ là từ mượn từ tiếng Anh "tire".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud