Nihongo

引き出し(ひきだし、hikidashi)
- ngăn kéo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

引

ひ

KI

き

き

DA

出

だ

SHI

し

し

引き出し (ひきだし, phiên âm: hikidashi) có nghĩa là "ngăn kéo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ngăn kéo
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

引き出し引き出し là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ngăn kéo" hoặc "ngăn tủ". Nó đề cập đến một bộ phận lưu trữ có thể kéo ra và đẩy vào, thường được tìm thấy trong bàn, tủ, hoặc các đồ nội thất khác để chứa đồ vật. Ngoài ra, 引き出し引き出し còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ về kỹ năng, kinh nghiệm, hoặc tài nguyên mà một người có thể sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎机の引き出しを開けて、ペンを取りました。 Dịch: Tôi đã mở ngăn kéo bàn và lấy một cái bút. ⚫︎彼女は記憶の引き出しからその情報を引っ張り出した。 Dịch: Cô ấy đã lấy thông tin đó từ ký ức của mình. ⚫︎あの人はたくさんの引き出しを持っているから、頼りになる。 Dịch: Người đó có rất nhiều kỹ năng, vì vậy bạn có thể dựa vào họ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 引き出し引き出し khi bạn muốn nói về: ⚫︎Ngăn kéo vật lý trong bàn, tủ, v.v. ⚫︎Khả năng, kỹ năng, hoặc kinh nghiệm của một người. ⚫︎Các loại "ngăn chứa" thông tin, chẳng hạn như bộ nhớ hoặc dữ liệu. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 引き出し引き出し trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả hành động mở ngăn kéo cho đến việc nói về tài năng của một người.

Cách viết

⚫︎引き出し引き出し được viết bằng hiragana là: ひきだし. ⚫︎Cách viết kanji chính thức là: 引き出し引き出し. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là: だし.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Ngăn kéo: 引き出し引き出し, 抽斗 (ひきだし, Hán Việt: trừu đẩu) ⚫︎Kỹ năng/Kinh nghiệm: 技能 (ぎのう), 能力 (のうりょく), 経験 (けいけん)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 引き出し引き出し, vì nó có nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng: ⚫︎Chưa có kinh nghiệm: 未経験 (みけいけん) ⚫︎Thiếu kỹ năng: スキル不足 (スキルぶそく)

Ví dụ câu 1

この引き出しには書類を入れます。 ・Bản dịch: Tôi để tài liệu vào ngăn kéo này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 引き出し引き出し để chỉ về một ngăn kéo vật lý, nơi chứa các tài liệu.

Ví dụ câu 2

彼は料理の引き出しがたくさんある。 ・Bản dịch: Anh ấy có rất nhiều kỹ năng nấu ăn. ・Giải thích: Câu này dùng 引き出し引き出し theo nghĩa bóng, chỉ ra rằng người này có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng trong nấu ăn.

Nguồn gốc

引き出し引き出し là một từ ghép, được tạo thành từ: ⚫︎引き (hiki): nghĩa là "kéo" hoặc "rút". Đây là dạng liên tục của động từ 引く (hiku, kéo). ⚫︎出し (dashi): nghĩa là "lấy ra" hoặc "đưa ra". Đây là dạng liên tục của động từ 出す (dasu, lấy ra). Ghép lại, nó mô tả hành động kéo ra (rút ra) một cái gì đó, như một ngăn kéo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud