Nihongo

たんすたんすtansu
- tủ quần áo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

N

SU

たんす (たんす, phiên âm: tansu) có nghĩa là "tủ quần áo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:tủ quần áo
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud