Nihongo

たんす(たんす、tansu)
- tủ quần áo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

た

た

N

ん

ん

SU

す

す

たんす (たんす, phiên âm: tansu) có nghĩa là "tủ quần áo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:tủ quần áo
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

たんす là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tủ quần áo", "tủ đựng đồ", hoặc "rương". Nó thường được sử dụng để chỉ một loại tủ có nhiều ngăn kéo, dùng để cất giữ quần áo, đồ dùng cá nhân, hoặc các vật dụng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎たんすの中に着物をしまいました。 ・Dịch: Tôi đã cất kimono vào trong tủ. ⚫︎新しいたんすを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc tủ mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng たんす trong các tình huống cần đề cập đến tủ đựng đồ, đặc biệt là khi nói về các loại tủ truyền thống hoặc có nhiều ngăn kéo. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về gia đình, đồ đạc, hoặc việc sắp xếp nhà cửa.

Cách viết

たんす được viết bằng hiragana là たんす. Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. Kanji của từ này đôi khi có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn. Thông thường thì dùng hiragana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 箪笥 (tủ quần áo, rương) - cách dùng kanji của たんす. ⚫︎ クローゼット (kurōzetto) - tủ quần áo (phiên âm từ tiếng Anh "closet"). ⚫︎ 押し入れ (oshiire) - tủ âm tường, kho chứa đồ (thường là để chăn gối).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là chỉ một loại đồ vật.

Ví dụ câu 1

古いたんすから、おばあさんの写真が出てきました。 ・Bản dịch: Tôi đã tìm thấy ảnh của bà tôi từ trong chiếc たんす cũ. ・Giải thích: Câu này cho thấy chiếc tủ (たんす) được dùng để cất giữ những vật dụng có giá trị về mặt tinh thần hoặc kỷ niệm.

Ví dụ câu 2

たんすの引き出しに、大切な手紙をしまっておきました。 ・Bản dịch: Tôi đã cất những bức thư quan trọng trong ngăn kéo của たんす. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc sử dụng たんす để bảo quản các vật dụng có giá trị.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ たんす chưa được xác định rõ ràng, nhưng được cho là có từ xa xưa trong lịch sử Nhật Bản, khi các loại tủ đựng đồ bắt đầu xuất hiện và phát triển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud