Nihongo

タオル(タオル、taoru)
- khăn tắm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

タ

タ

O

オ

オ

RU

ル

ル

タオル (タオル, phiên âm: taoru) có nghĩa là "khăn tắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:khăn tắm
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

タオル là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chiếc khăn mặt, khăn tắm, hoặc bất kỳ loại khăn vải nào được sử dụng để lau người, lau tay, hoặc lau khô bất kỳ bề mặt nào. ⚫︎ Khăn này thường được làm từ bông, vải, hoặc các chất liệu thấm hút khác. ⚫︎ Mục đích chính của タオル là để thấm hút nước và làm khô.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ お風呂から上がったら、タオルで体を拭いてください。 ・ Dịch: Hãy dùng khăn lau khô người sau khi tắm xong. ⚫︎ 手を洗った後、タオルで拭きます。 ・ Dịch: Sau khi rửa tay, tôi sẽ lau khô bằng khăn. ⚫︎ ジムにタオルを持って行きました。 ・ Dịch: Tôi đã mang theo khăn đến phòng tập gym.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng タオル trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn cần lau khô người sau khi tắm hoặc bơi. ⚫︎ Khi bạn muốn lau tay sau khi rửa. ⚫︎ Khi bạn cần lau mồ hôi trên mặt hoặc cơ thể. ⚫︎ Trong các hoạt động thể thao. ⚫︎ Tại nhà, trong các cơ sở công cộng (phòng tắm, hồ bơi, phòng tập gym, v.v.).

Cách viết

タオル được viết bằng katakana: タオル ⚫︎ Từ này là từ mượn, nên không có chữ Hán (kanji) tương ứng. ⚫︎ Không có sự thay đổi về cách viết.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo trong tiếng Nhật, vì タオル là một từ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như: ⚫︎ ハンカチ (hankachi): khăn tay (thường nhỏ hơn タオル) ⚫︎ 手ぬぐい (tenugui): khăn lau tay truyền thống của Nhật Bản. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể chỉ cần nói: 布 (nuno), có nghĩa là "vải".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho タオル.

Ví dụ câu 1

暑いので、顔の汗をタオルで拭きました。 ・ Bản dịch: Vì trời nóng nên tôi đã dùng khăn lau mồ hôi trên mặt. ・ Giải thích: Câu này cho thấy cách sử dụng タオル để lau mồ hôi.

Ví dụ câu 2

新しいタオルを買いました。 ・ Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc khăn mới. ・ Giải thích: Đây là một ví dụ đơn giản về việc sử dụng từ タオル.

Nguồn gốc

タオル có nguồn gốc từ tiếng Anh, từ "towel".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud