Nihongo

敷布団(しきぶとん、shikibuton)
- nệm shikibuton

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIKIBUTON

敷布団

しきぶとん

敷布団 (しきぶとん, phiên âm: shikibuton) có nghĩa là "nệm shikibuton" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nệm shikibuton
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

敷布団 là một loại chăn trải giường truyền thống của Nhật Bản, được đặt trực tiếp lên sàn nhà hoặc trên chiếu tatami để làm chỗ ngủ. Nó tương tự như một tấm nệm mỏng và có thể cuộn lại để cất đi vào ban ngày, giúp tiết kiệm không gian. 敷布団 thường dày và êm ái, giúp người dùng có giấc ngủ ngon.

Ví dụ cụ thể

⚫︎敷布団を干す。 Dịch: Phơi 敷布団. ⚫︎新しい敷布団を買った。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc 敷布団 mới. ⚫︎敷布団を畳む。 Dịch: Gấp 敷布団.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 敷布団 khi nói về việc trải hoặc cất chăn trải giường. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc sắp xếp phòng ngủ, chuẩn bị chỗ ngủ, hoặc khi mua sắm các vật dụng gia đình.

Cách viết

敷布団 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: しきぶとん ⚫︎ Kanji: 敷布団 Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 敷布団, nhưng có thể hiểu tương đương với "chăn trải giường" (chung chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại vật dụng cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các loại nệm khác như futon, mattress, hoặc giường (bed).

Ví dụ câu 1

今日は敷布団を干して、ふわふわになった。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đã phơi 敷布団, nó đã trở nên mềm mại hơn. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động phơi 敷布団 để làm cho nó sạch sẽ và thoải mái hơn khi sử dụng.

Ví dụ câu 2

客用の敷布団はどこにありますか? ・Bản dịch: 敷布団 dành cho khách ở đâu ạ? ・Giải thích: Câu này thường được sử dụng khi chuẩn bị phòng cho khách và cần tìm vị trí cất giữ 敷布団.

Nguồn gốc

Từ "敷" (shiki) có nghĩa là "trải ra" hoặc "đặt lên", và "布団" (futon) có nghĩa là "chăn". Do đó, 敷布団 có nghĩa là "chăn được trải ra" hoặc "chăn trải giường".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud