Nihongo

毛布(もうふ、moufu)
- chăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOUFU

毛布

もうふ

毛布 (もうふ, phiên âm: moufu) có nghĩa là "chăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:chăn
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

毛布 (もうふ) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chăn" hoặc "mền". Đây là một tấm vải lớn, thường được dùng để giữ ấm khi ngủ hoặc nghỉ ngơi. Nó có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như len, cotton, hoặc các loại sợi tổng hợp. 毛布 thường có hình chữ nhật hoặc hình vuông và có nhiều kích cỡ khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎寒い夜には、毛布をかけて寝ます。 Dịch: Vào những đêm lạnh, tôi đắp chăn để ngủ. ⚫︎新しい毛布はとても柔らかいです。 Dịch: Cái chăn mới rất mềm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 毛布 trong nhiều tình huống khác nhau, như khi nói về việc đắp chăn để ngủ, hoặc khi nói về loại chăn nào đó. Ví dụ, bạn có thể hỏi: "Bạn có chăn để cho mượn không?" hoặc "Tôi cần mua một cái chăn mới."

Cách viết

⚫︎ Từ 毛布 được viết bằng: ・Hiragana: もうふ ・Kanji: 毛布 ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 掛け布団 (かけぶとん): Chăn bông (loại chăn có thể nhồi bông hoặc các vật liệu khác) ⚫︎ ブランケット (buranketto): Blanket (từ mượn, nghĩa là chăn hoặc mền)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 毛布 vì nó là một danh từ chỉ đồ vật.

Ví dụ câu 1

この毛布は暖かくて、とても気持ちいいです。 ・Bản dịch: Cái chăn này ấm áp và rất dễ chịu. ・Giải thích: Câu này mô tả cảm giác ấm áp và thoải mái khi sử dụng một chiếc chăn.

Ví dụ câu 2

旅行に毛布を持って行きます。 ・Bản dịch: Tôi mang chăn đi du lịch. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc mang theo chăn khi đi du lịch để giữ ấm.

Nguồn gốc

Từ 毛布 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 毛 (mou) có nghĩa là "lông" hoặc "sợi". ⚫︎ 布 (fu) có nghĩa là "vải". Do đó, 毛布 (moufu) có nghĩa là "vải làm từ sợi" hoặc "vải có lông", ám chỉ đến chất liệu để làm chăn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud