Nihongo

布団(ふとん、futon)
- nệm futon

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUTON

布団

ふとん

布団 (ふとん, phiên âm: futon) có nghĩa là "nệm futon" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:nệm futon
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

布団 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chăn" hoặc "bộ chăn ga gối" dùng để ngủ. Nó thường dùng để chỉ một bộ gồm đệm, chăn và gối. Đặc biệt, ở Nhật Bản, 布団 truyền thống thường được trải trực tiếp trên sàn nhà (tatami) và cất đi vào ban ngày để tiết kiệm diện tích.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい布団を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một bộ 布団 mới. ⚫︎毎晩、布団を敷いて寝ます。 Dịch: Hàng đêm, tôi trải 布団 ra và đi ngủ.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 布団 để nói về: ⚫︎ Bộ chăn ga gối nói chung. ⚫︎ Một chiếc chăn đơn lẻ. ⚫︎ Hành động trải hoặc cất 布団. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó thường được dùng trong các tình huống hàng ngày liên quan đến việc ngủ nghỉ tại nhà hoặc khi đi du lịch.

Cách viết

⚫︎ Hiragana: ふとん ⚫︎ Katakana: フトン (ít dùng) ⚫︎ Kanji: 布団 Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 寝具 (shingu): Đồ dùng để ngủ, bao gồm cả 布団 và các loại khác như ga trải giường, vỏ gối... ⚫︎ 寝床 (nedoko): Giường ngủ, nơi ngủ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 布団 là một vật dụng cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến trạng thái không ngủ hoặc không sử dụng đồ dùng ngủ như: ⚫︎ 起きる (okiru): thức dậy ⚫︎ 起床 (kishou): thức dậy

Ví dụ câu 1

毎朝、布団をたたんでクローゼットにしまいます。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi gấp 布団 và cất vào tủ quần áo. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động cất gọn 布団 để tiết kiệm không gian.

Ví dụ câu 2

布団で寝るのは気持ちがいいです。 ・Bản dịch: Nằm ngủ trên 布団 rất thoải mái. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác dễ chịu khi ngủ trên 布団.

Nguồn gốc

Từ "布団" có nguồn gốc từ tiếng Trung. Hai chữ Hán "布" (bố - vải) và "団" (đoàn - tròn, khối). Ban đầu, 布団 chỉ đến một loại chăn làm bằng vải bông. Sau đó, ý nghĩa mở rộng để chỉ toàn bộ bộ chăn ga gối.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud