首(くび、kubi)
- cổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUBI
首
くび
首 (くび, phiên âm: kubi) có nghĩa là "cổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cổ |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
首 có nghĩa là "cổ" hoặc "cái cổ" (phần cơ thể giữa đầu và thân). Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ những nghĩa bóng liên quan đến sự lãnh đạo, sự khởi đầu hoặc phần quan trọng nhất của một vấn đề.
⚫︎ 首が痛い。 Dịch: Cổ tôi bị đau. ⚫︎ あの人は会社の首だ。 Dịch: Người đó là người đứng đầu công ty. ⚫︎ 首にする。 Dịch: Sa thải.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 首 khi nói về bộ phận cơ thể "cổ" của người hoặc động vật. ⚫︎ Trong các trường hợp khác, bạn có thể sử dụng nó theo nghĩa bóng để chỉ vị trí, người quan trọng nhất, hoặc sự khởi đầu. ⚫︎ Cũng có thể dùng để chỉ hành động bị sa thải khỏi công việc.
⚫︎ Chữ kanji: 首 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): くび ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji. Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 頸 (けい): Cũng có nghĩa là "cổ", thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 首 phụ thuộc vào ngữ cảnh.
彼は首を長くして待っている。 ・Bản dịch: Anh ấy đang mong đợi một cách háo hức. ・Giải thích: Ở đây, 首 được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự mong đợi.
その問題の首を突っ込む。 ・Bản dịch: Bắt đầu giải quyết vấn đề đó. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 首 có nghĩa là phần khởi đầu hay quan trọng nhất của một vấn đề.
Nguồn gốc của chữ kanji 首 là một hình tượng cổ xưa, mô tả phần trên của cơ thể người.