寝室(しんしつ、shinしtsu)
- phòng ngủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINSHITSU
寝室
しんしつ
寝室 (しんしつ, phiên âm: shinしtsu) có nghĩa là "phòng ngủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | phòng ngủ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
寝室寝室 có nghĩa là "phòng ngủ" trong tiếng Việt. Đây là căn phòng được dùng để ngủ và nghỉ ngơi trong một ngôi nhà.
⚫︎私の寝室はとても小さいです。 ・Dịch: Phòng ngủ của tôi rất nhỏ. ⚫︎寝室のドアをノックしました。 ・Dịch: Tôi đã gõ cửa phòng ngủ.
Bạn có thể sử dụng 寝室寝室 khi bạn muốn nói về phòng ngủ của mình, phòng ngủ của người khác, hoặc bất kỳ phòng ngủ nào nói chung. Nó được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn.
Từ 寝室寝室 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 寝室寝室. ⚫︎ Cách đọc (romaji): shinshitsu ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しんしつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 寝室寝室 trong tiếng Nhật, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự để chỉ căn phòng dùng để ngủ: ⚫︎ 部屋 (heya): phòng (nói chung, có thể là bất kỳ phòng nào) ⚫︎ ベッドルーム (beddo ruumu): bedroom (từ mượn tiếng Anh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 寝室寝室 là một loại phòng. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại phòng khác trong nhà như: ⚫︎ リビング (ribingu): phòng khách ⚫︎ キッチン (kitchin): nhà bếp
彼女は寝室で本を読んでいます。 ・Bản dịch: Cô ấy đang đọc sách trong phòng ngủ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 寝室寝室 để chỉ ra nơi mà cô gái đang đọc sách.
寝室の窓から朝の光が入ってくる。 ・Bản dịch: Ánh sáng buổi sáng chiếu vào từ cửa sổ phòng ngủ. ・Giải thích: Câu này mô tả ánh sáng mặt trời buổi sáng chiếu vào phòng ngủ.
Từ 寝室寝室 được cấu thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 寝 (shin): ngủ ⚫︎ 室 (shitsu): phòng Do đó, 寝室寝室 theo nghĩa đen có nghĩa là "phòng ngủ".