畳(たたみ、taたmi)
- chiếu tatami
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TATAMI
畳
たたみ
畳 (たたみ, phiên âm: taたmi) có nghĩa là "chiếu tatami" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chiếu tatami |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |