Nihongo

畳(たたみ、taたmi)
- chiếu tatami

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TATAMI

畳

たたみ

畳 (たたみ, phiên âm: taたmi) có nghĩa là "chiếu tatami" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:chiếu tatami
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

畳 (たたみ) trong tiếng Việt có nghĩa là "chiếu tatami" hoặc "sàn nhà tatami". Đây là một loại chiếu truyền thống của Nhật Bản, được làm từ rơm và được bọc bằng một lớp rơm khô hoặc một loại vật liệu tương tự. 畳 là một phần quan trọng trong kiến trúc nhà ở truyền thống của Nhật Bản. Nó không chỉ là sàn nhà mà còn là một phần của văn hóa và lối sống của người Nhật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの部屋には、6畳の畳があります。 ・Dịch: Phòng đó có chiếu tatami 6 chiếu. ⚫︎ 畳の上で座りましょう。 ・Dịch: Hãy ngồi trên chiếu tatami. ⚫︎ 新しい畳の香りがしますね。 ・Dịch: Có mùi thơm của chiếu tatami mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 畳 (たたみ) khi bạn muốn nói về chiếu tatami trong nhà ở Nhật Bản, hoặc khi bạn muốn nói về việc ngồi, nằm hoặc thực hiện các hoạt động khác trên chiếu tatami. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về kiến trúc, nội thất, hoặc văn hóa Nhật Bản.

Cách viết

⚫︎ Từ 畳 thường được viết bằng chữ Kanji: 畳. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: たたみ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 畳, vì nó là một loại chiếu cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như: ⚫︎ 部屋 (phòng): khi muốn nói về một căn phòng có chiếu tatami. ⚫︎ 床 (sàn nhà): khi muốn nói về sàn nhà chung, bao gồm cả chiếu tatami.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại chiếu cụ thể.

Ví dụ câu 1

日本家屋には、畳の部屋があることが多いです。 ・Bản dịch: Trong nhà kiểu Nhật, thường có phòng có chiếu tatami. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm phổ biến của nhà ở truyền thống Nhật Bản là có phòng trải chiếu tatami.

Ví dụ câu 2

畳の部屋で、お茶を飲みました。 ・Bản dịch: Tôi đã uống trà trong phòng có chiếu tatami. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động uống trà trong một không gian truyền thống của Nhật Bản.

Nguồn gốc

Từ 畳 có nguồn gốc từ việc xếp chồng các tấm rơm để tạo ra một bề mặt để ngồi và ngủ. Ban đầu, 畳 chỉ dành cho giới quý tộc, sau đó phổ biến hơn trong thời kỳ Edo và trở thành một phần không thể thiếu của nhà ở Nhật Bản. Chữ Kanji 畳 được tạo ra để biểu thị việc xếp chồng các lớp vật liệu lại với nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud