Nihongo

家具(かぐ、kagu)
- đồ nội thất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAGU

家具

かぐ

家具 (かぐ, phiên âm: kagu) có nghĩa là "đồ nội thất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đồ nội thất
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

家具 家具 có nghĩa là "đồ đạc" hoặc "nội thất". Nó dùng để chỉ các vật dụng trong nhà, văn phòng hoặc bất kỳ không gian nào khác, có thể di chuyển được và được sử dụng để sinh hoạt, làm việc hoặc trang trí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい家具を買いました。 Translation: Tôi đã mua đồ đạc mới. ⚫︎家具を組み立てる。 Translation: Lắp ráp đồ nội thất. ⚫︎この部屋には家具が少ない。 Translation: Phòng này có ít đồ đạc.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 家具 家具 khi muốn nói về các loại đồ đạc trong nhà, ví dụ như bàn, ghế, giường, tủ, v.v. ⚫︎ Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mua sắm, trang trí nhà cửa, đến sửa chữa, di chuyển đồ đạc.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 家具 家具 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かぐ ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ kanji hoặc hiragana. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ インテリア (interior): Nội thất, trang trí bên trong. ⚫︎ 備品 (びひん - bihin): Đồ dùng, vật dụng. (Thường dùng cho văn phòng, khách sạn hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu ngược lại là: ⚫︎ 何もない部屋 (nani mo nai heya): Căn phòng trống không. (Phòng không có đồ đạc)

Ví dụ câu 1

この部屋の家具はモダンなデザインです。 ・Bản dịch: Đồ đạc trong phòng này có thiết kế hiện đại. ・Giải thích: Câu này mô tả về kiểu dáng thiết kế của nội thất trong phòng.

Ví dụ câu 2

引っ越しで古い家具を処分しました。 ・Bản dịch: Tôi đã vứt bỏ đồ đạc cũ trong lần chuyển nhà. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc loại bỏ đồ đạc cũ khi chuyển nhà.

Nguồn gốc

Từ "家" (ie - nhà) và "具" (gu - vật dụng, công cụ). Ghép hai chữ này lại để tạo thành "家具" 家具.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud