Nihongo

コンサート(コンサート、konsaーto)
- buổi hòa nhạc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

コ

コ

N

ン

ン

SA

サ

サ

ー

ー

ー

TO

ト

ト

コンサート (コンサート, phiên âm: konsaーto) có nghĩa là "buổi hòa nhạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:buổi hòa nhạc
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

コンサート (konsāto) nghĩa là "buổi hòa nhạc" hoặc "buổi biểu diễn âm nhạc" trực tiếp, thường có sự tham gia của nhiều nghệ sĩ hoặc ban nhạc. Nó là một sự kiện âm nhạc được tổ chức để công chúng thưởng thức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今週末、人気バンドのコンサートがある。 Dịch: Cuối tuần này có buổi hòa nhạc của ban nhạc nổi tiếng. ⚫︎コンサートのチケットを買った。 Dịch: Tôi đã mua vé xem hòa nhạc. ⚫︎クラシック音楽のコンサートに行きたい。 Dịch: Tôi muốn đi xem buổi hòa nhạc nhạc cổ điển.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng コンサート khi muốn nói về một buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc lên kế hoạch đi xem buổi hòa nhạc đến việc thảo luận về một buổi biểu diễn cụ thể nào đó.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng katakana: コンサート. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ như kanji). ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ライブ (raibu): buổi biểu diễn trực tiếp (thường dùng cho các buổi biểu diễn âm nhạc hiện đại, rock, pop, v.v.) ⚫︎ 演奏会 (ensōkai): buổi hòa nhạc (có thể bao gồm nhiều loại nhạc cụ và thể loại khác nhau, đặc biệt là nhạc cổ điển)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì コンサート là một sự kiện cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các hoạt động giải trí khác không phải là biểu diễn âm nhạc.

Ví dụ câu 1

友達とコンサートに行く予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định đi xem hòa nhạc với bạn bè. ・Giải thích: Câu này diễn tả kế hoạch tham gia buổi hòa nhạc.

Ví dụ câu 2

あの歌手のコンサートはとても人気で、チケットがすぐに売り切れました。 ・Bản dịch: Buổi hòa nhạc của ca sĩ đó rất nổi tiếng, vé đã bán hết ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này nói về sự thành công của buổi hòa nhạc và sự khan hiếm vé.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh "concert".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud