ファン(ファン、fan)
- người hâm mộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FA
ファ
ファ
N
ン
ン
ファン (ファン, phiên âm: fan) có nghĩa là "người hâm mộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | người hâm mộ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ファン là một từ mượn từ tiếng Anh "fan", có nghĩa là "người hâm mộ" hoặc "người yêu thích". Nó thường được sử dụng để chỉ những người có sự quan tâm, ủng hộ hoặc yêu thích đối với một người, một nhóm, một bộ môn thể thao, một sản phẩm, hoặc một sự kiện nào đó.
⚫︎アイドル の ファン Translation: Người hâm mộ thần tượng. ⚫︎スポーツ の ファン Translation: Người hâm mộ thể thao. ⚫︎この 映画 の ファン Translation: Người hâm mộ bộ phim này.
⚫︎ Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các bài viết, báo chí. ⚫︎ Có thể dùng để mô tả sự yêu thích của một cá nhân đối với một người nổi tiếng, một đội bóng, một ban nhạc, v.v. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ những người ủng hộ nhiệt tình cho một sản phẩm, một ý tưởng, hoặc một phong trào.
⚫︎ Từ ファン được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: Kanji) cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 愛好者 (あいこうしゃ): Người yêu thích, người hâm mộ. ⚫︎ 支持者 (しじしゃ): Người ủng hộ. ⚫︎ マニア: Người cuồng nhiệt (dùng cho những sở thích đặc biệt).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là những người không quan tâm, hoặc ghét bỏ một ai/cái gì đó.
私 は この 歌手 の 大ファン です。 ・Bản dịch: Tôi là một người hâm mộ lớn của ca sĩ này. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự yêu thích sâu sắc của người nói đối với ca sĩ đó.
彼 は 野球 の 熱狂 的 な ファン だ。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của bóng chày. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mức độ yêu thích rất cao của anh ấy đối với môn bóng chày.
Từ "fan" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "fanatic" (người cuồng tín).