引き分け(ひきわけ、hikiwake)
- hòa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HI
引
ひ
KI
き
き
WA
分
わ
KE
け
け
引き分け (ひきわけ, phiên âm: hikiwake) có nghĩa là "hòa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | hòa |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HI
引
ひ
KI
き
き
WA
分
わ
KE
け
け
引き分け (ひきわけ, phiên âm: hikiwake) có nghĩa là "hòa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | hòa |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |