引き分け(ひきわけ、hikiwake)
- hòa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HI
引
ひ
KI
き
き
WA
分
わ
KE
け
け
引き分け (ひきわけ, phiên âm: hikiwake) có nghĩa là "hòa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | hòa |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
引き分け có nghĩa là hòa, kết quả không phân thắng bại trong một trận đấu, cuộc thi đấu hoặc một tình huống cạnh tranh nào đó. Nó chỉ tình huống mà cả hai bên có số điểm bằng nhau, hoặc không có bên nào giành được chiến thắng. 引き分け được sử dụng rộng rãi trong các môn thể thao, trò chơi và các cuộc thi khác.
⚫︎ 試合は引き分けに終わった。 ・Dịch: Trận đấu kết thúc với kết quả hòa. ⚫︎ サッカーの試合は1対1で引き分けだった。 ・Dịch: Trận bóng đá có kết quả hòa 1-1. ⚫︎ 両チームの力は互角で、引き分けは当然の結果だった。 ・Dịch: Sức mạnh của cả hai đội ngang nhau, và kết quả hòa là điều tất yếu.
Bạn có thể sử dụng 引き分け để diễn tả kết quả hòa trong các tình huống thể thao, trò chơi, hoặc bất kỳ cuộc thi nào khác. ⚫︎ Khi bạn muốn báo cáo kết quả của một trận đấu. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về một trận đấu mà không có đội nào chiến thắng. Bạn có thể sử dụng các cụm từ như "〜に終わる" (kết thúc với...) hoặc "〜だった" (là...) để mô tả kết quả.
引き分け thường được viết bằng hiragana: ひきわけ. Kanji: 引き分け Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "わけ".
⚫︎ hòa (trong tiếng Việt) ⚫︎ 同点 (dōten) - điểm bằng nhau, tương đương với kết quả hòa về điểm số. ⚫︎ タイ (tai) - từ mượn tiếng Anh "tie", cũng có nghĩa là hòa.
⚫︎ thắng (trong tiếng Việt) ⚫︎ 勝ち (kachi) - chiến thắng. ⚫︎ 勝利 (shōri) - chiến thắng (danh từ trang trọng hơn). ⚫︎ 負け (make) - thua cuộc.
その試合は、両チームとも譲らず引き分けだった。 ・Bản dịch: Trận đấu đó, cả hai đội đều không ai chịu nhường ai và kết thúc với kết quả hòa. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cân bằng về sức mạnh giữa hai đội trong trận đấu.
激しい試合の末、結果は引き分けだった。 ・Bản dịch: Sau một trận đấu quyết liệt, kết quả là hòa. ・Giải thích: Câu này mô tả một trận đấu căng thẳng và kết quả hòa.
引き分け là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ động từ 引く (hiku - kéo, rút) và danh từ 分け (wake - sự chia, phân chia). Trong trường hợp này, 引く mang nghĩa "không phân định", và 分け thể hiện sự không có người thắng. Vì vậy, 引き分けnghĩa là "không có người chiến thắng" hoặc "hòa".