先に(さきに、sakini)
- trước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKI
先
さき
NI
に
に
先に (さきに, phiên âm: sakini) có nghĩa là "trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trước |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKI
先
さき
NI
に
に
先に (さきに, phiên âm: sakini) có nghĩa là "trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trước |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |