Nihongo

先に(さきに、sakini)
- trước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKI

先

さき

NI

に

に

先に (さきに, phiên âm: sakini) có nghĩa là "trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:trước
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

先に có nghĩa là "trước," "trước tiên," hoặc "trước đó". Nó thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc thứ tự. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc diễn đạt ai đó hoặc điều gì đó đến trước, đến việc làm một việc gì đó trước việc khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎先に食べます。 Dịch: Tôi ăn trước. ⚫︎先に帰ります。 Dịch: Tôi về trước. ⚫︎会議の前に、先に資料を読んでください。 Dịch: Trước khi họp, hãy đọc tài liệu trước nhé.

Cách sử dụng

⚫︎先に thường được dùng trong các tình huống sau: * Chỉ ra người hoặc vật đến trước. * Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. * Đề cập đến một sự kiện diễn ra trước một thời điểm cụ thể. ⚫︎ Nó có thể dùng trong các câu lịch sự hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh và người nói chuyện. ⚫︎ Khi sử dụng, 先に thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, sau chủ ngữ, trước động từ.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: さきに ⚫︎ Viết bằng Kanji: 先に (Đây là cách viết phổ biến nhất) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là に.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ まず (Mazu): Đầu tiên, trước tiên (thường dùng khi bắt đầu một việc gì đó). ⚫︎ 最初に (Saisho ni): Đầu tiên, ban đầu. ⚫︎ 以前に (Izen ni): Trước đây, trước đó.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 後に (Ato ni): Sau đó, sau này. ⚫︎ 最後に (Saigo ni): Cuối cùng.

Ví dụ câu 1

すみません、先に失礼します。 ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi xin phép đi trước. ・Giải thích: Câu này dùng khi muốn xin phép rời đi trước những người khác.

Ví dụ câu 2

先に宿題を終わらせて、それから遊びに行きましょう。 ・Bản dịch: Hãy làm xong bài tập về nhà trước, rồi sau đó đi chơi nhé. ・Giải thích: Câu này chỉ ra thứ tự của các hành động, làm bài tập trước rồi mới đi chơi.

Nguồn gốc

Từ gốc của 先に là 先 (saki) nghĩa là "trước," "đầu," hoặc "điểm đến." Việc thêm "に (ni)" tạo thành trạng từ, chỉ ra một cách thức hoặc thời điểm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud