Nihongo

例えば(たとえば、tatoeba)
- ví dụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TATO

例

たと

E

え

え

BA

ば

ば

例えば (たとえば, phiên âm: tatoeba) có nghĩa là "ví dụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ví dụ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

例えば nghĩa là "ví dụ", "chẳng hạn", "ví dụ như". Nó được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa hoặc giải thích rõ hơn một điều gì đó. Nó giúp người nghe hoặc người đọc dễ hình dung và hiểu vấn đề đang được trình bày. 例えば thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎例えば、今日は暑いです。 ・Dịch: Ví dụ, hôm nay trời nóng. ⚫︎日本の食べ物例えば、寿司やラーメンが美味しいです。 ・Dịch: Đồ ăn Nhật Bản, ví dụ như sushi và ramen, rất ngon. ⚫︎色々なスポーツがあります。例えば、サッカーとかバスケットボールなどです。 ・Dịch: Có nhiều môn thể thao khác nhau. Ví dụ như bóng đá hoặc bóng rổ.

Cách sử dụng

⚫︎ 例えば được sử dụng khi bạn muốn cung cấp một ví dụ cụ thể để làm rõ một điểm nào đó trong cuộc trò chuyện hoặc bài viết. ⚫︎ Nó thích hợp trong nhiều tình huống, từ giao tiếp thông thường đến các bài thuyết trình chính thức. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi đưa ra các giải thích, so sánh, hoặc liệt kê các khả năng. ⚫︎ Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc trước ví dụ.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: たとえば ⚫︎ Viết bằng Kanji và Hiragana: 例例えば ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana sau Kanji) luôn là えば. Không có biến thể nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 例えば: 例えば có thể được dùng thay thế bằng: •例えば~など •~など (ví dụ như...v.v.) - Cách này hơi khác một chút, thường được dùng khi liệt kê nhiều thứ. •例 (例え - đọc là: 例え) - Cắt ngắn, trang trọng hơn. ⚫︎ Các từ này có nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 例えば, vì nó đơn giản chỉ là một từ dùng để giới thiệu ví dụ.

Ví dụ câu 1

旅行に持って行くもの例えば、パスポートやカメラが必要です。 ・Bản dịch: Những thứ cần mang theo khi đi du lịch, ví dụ như hộ chiếu và máy ảnh là cần thiết. ・Giải thích: Câu này sử dụng 例えば để liệt kê các vật dụng cần thiết khi đi du lịch.

Ví dụ câu 2

果物例えば、りんごやバナナが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích các loại trái cây, ví dụ như táo và chuối. ・Giải thích: Câu này dùng 例えば để đưa ra các ví dụ về các loại trái cây.

Nguồn gốc

⚫︎ 例えば là sự kết hợp của hai từ: • 例 (rei) - có nghĩa là "ví dụ" hoặc "minh họa". • えば (eba) - là dạng liên kết của động từ 言う (iu - nói), nghĩa là "nếu nói". ⚫︎ Vì vậy, 例えば theo nghĩa đen có thể hiểu là "nếu nói ví dụ" hoặc "ví dụ như là".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud